slushy

/'slʌʃi/
tính từ
  1. lấm bùn, bùn lầy
  2. đầy tuyết tan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "slushy"

slushy
A child enjoys a cold slushy on a hot summer day.