slouch

/slautʃ/
danh từ
  1. dáng đi vai thõng xuống
  2. vành bẻ cong xuống
  3. (từ lóng) công nhân vụng về, người làm luộm thuộm; cuộc biểu diễn luộm thuộm
    • this show is no slouch
      buổi biểu diễn này khá đấy
nội động từ
  1. xuống, lòng thòng
  2. đi vai thõng xuống; ngồi thườn thượt
ngoại động từ
  1. bẻ cong (vành mu) xuống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "slouch"

slouch
She tries not to slouch while sitting at her desk.