slow-witted

/'slou'witid/
Học thuật
Thân thiện
slow-witted

A student patiently helps a slow-witted classmate with a math problem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trì độn, đần độn, không nhanh trí: Chỉ một người khả năng suy nghĩ, hiểu biết hoặc phản ứng chậm chạp hơn so với mức bình thường. Từ này mô tả sự thiếu nhanh nhạy trong tư duy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was often considered slow-witted by his classmates because he took longer to solve problems. (Anh ấy thường bị bạn học coi trì độn mất nhiều thời gian hơn để giải quyết vấn đề.)
    • The teacher was patient with the slow-witted child, explaining the concepts repeatedly. (Giáo viên kiên nhẫn với đứa trẻ đần độn, giải thích các khái niệm nhiều lần.)
    • Don't call him slow-witted; he just processes information in a different way. (Đừng gọi anh ta không nhanh trí; anh ấy chỉ xử lý thông tin theo một cách khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be slow-witted": ở trong tình trạng trì độn, phản ứng chậm.
    • The character in the story is portrayed as being slow-witted but has a heart of gold. (Nhân vật trong câu chuyện được miêu tả đần độn nhưng một trái tim vàng.)
  • "slow-wittedness" (danh từ): sự trì độn, tình trạng không nhanh trí.
    • His slow-wittedness was more due to lack of confidence than lack of intelligence. (Sự chậm hiểu của anh ta do thiếu tự tin hơn thiếu thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dim-witted (tính từ): đần độn, ngu đần (nghĩa tương tự, có thể mạnh hơn).
  • Simple-minded (tính từ): chất phác, đơn giản (có thể chỉ sự ngây thơ hơn kém thông minh).
  • Dull (tính từ): chậm hiểu, đần độn.
Từ đồng nghĩa
  • Unintelligent: không thông minh.
  • Stupid: ngu ngốc.
  • Obtuse: chậm hiểu, đần.
Từ trái nghĩa
  • Quick-witted: nhanh trí, ứng đối nhanh.
  • Sharp: sắc sảo, thông minh.
  • Intelligent: thông minh.
  • Bright: sáng dạ, thông minh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "slow-witted" thường mang sắc thái tiêu cực có thể gây xúc phạm. Cần thận trọng khi sử dụng để mô tả người khác. Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nhạy cảm, nên dùng những cách diễn đạt ít gây tổn thương hơn như "cần nhiều thời gian để hiểu" hoặc " cách học khác".
slow-witted

A student patiently helps a slow-witted classmate with a math problem.

tính từ
  1. trì độn, đần độn, không nhanh trí

Từ đồng nghĩa