slowcoach
/'sloukoutʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chậm chạp: Một người có hành động, suy nghĩ hoặc phản ứng chậm hơn so với bình thường hoặc so với người khác.
- Người lạc hậu: Một người không theo kịp những xu hướng, tư tưởng hoặc tiến bộ mới của thời đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hurry up, you slowcoach! We're going to be late! (Nhanh lên, đồ chậm chạp! Chúng ta sẽ bị muộn mất!)
- He's a bit of a slowcoach when it comes to adopting new technology. (Anh ấy là một người khá lạc hậu khi nói đến việc áp dụng công nghệ mới.)
- Don't be such a slowcoach; make a decision! (Đừng có chậm chạp thế; hãy quyết định đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời trách móc thân mật: Thường được dùng giữa bạn bè hoặc người thân để trêu chọc về sự chậm chạp, không mang ý nghĩa xúc phạm nặng nề.
- Come on, slowcoach, the movie is about to start! (Nhanh lên nào, bạn rùa, phim sắp chiếu rồi đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Slowpoke (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, cũng có nghĩa là người chậm chạp.
- Laggard (danh từ): Người tụt lại phía sau, người chậm trễ (có thể dùng cho cả người và tổ chức).
- Dawdler (danh từ): Người la cà, người hay lề mề, chậm chạp trong hành động.
Từ đồng nghĩa
- Sluggard: Người lười biếng, chậm chạp.
- Straggler: Người đi chậm, tụt lại đằng sau đoàn.
- Procrastinator: Người hay trì hoãn.
Thành ngữ liên quan
- To be a slowcoach: Là một người chậm chạp.
- I'm afraid I'm a bit of a slowcoach in the morning before my coffee. (Tôi e rằng tôi hơi là một người chậm chạp vào buổi sáng trước khi uống cà phê.)
danh từ
- người chậm chạp, người kém thông minh, người không lanh lợi
- người lạc hậu (với thời cuộc)