slowcoach

/'sloukoutʃ/
Học thuật
Thân thiện
slowcoach

A child walks behind his friends, calling one of them a slowcoach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chậm chạp: Một người hành động, suy nghĩ hoặc phản ứng chậm hơn so với bình thường hoặc so với người khác.
    • Người lạc hậu: Một người không theo kịp những xu hướng, tư tưởng hoặc tiến bộ mới của thời đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hurry up, you slowcoach! We're going to be late! (Nhanh lên, đồ chậm chạp! Chúng ta sẽ bị muộn mất!)
    • He's a bit of a slowcoach when it comes to adopting new technology. (Anh ấy một người khá lạc hậu khi nói đến việc áp dụng công nghệ mới.)
    • Don't be such a slowcoach; make a decision! (Đừng chậm chạp thế; hãy quyết định đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời trách móc thân mật: Thường được dùng giữa bạn bè hoặc người thân để trêu chọc về sự chậm chạp, không mang ý nghĩa xúc phạm nặng nề.
    • Come on, slowcoach, the movie is about to start! (Nhanh lên nào, bạn rùa, phim sắp chiếu rồi đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Slowpoke (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, cũng có nghĩa người chậm chạp.
  • Laggard (danh từ): Người tụt lại phía sau, người chậm trễ (có thể dùng cho cả người tổ chức).
  • Dawdler (danh từ): Người la cà, người hay lề mề, chậm chạp trong hành động.
Từ đồng nghĩa
  • Sluggard: Người lười biếng, chậm chạp.
  • Straggler: Người đi chậm, tụt lại đằng sau đoàn.
  • Procrastinator: Người hay trì hoãn.
Thành ngữ liên quan
  • To be a slowcoach: một người chậm chạp.
    • I'm afraid I'm a bit of a slowcoach in the morning before my coffee. (Tôi e rằng tôi hơi một người chậm chạp vào buổi sáng trước khi uống cà phê.)
slowcoach

A child walks behind his friends, calling one of them a slowcoach.

danh từ
  1. người chậm chạp, người kém thông minh, người không lanh lợi
  2. người lạc hậu (với thời cuộc)

Từ đồng nghĩa