plodder

/'plɔdə/
Học thuật
Thân thiện
plodder

A determined plodder carries a heavy backpack up a steep mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi nặng nề, người bước: Một người di chuyển một cách chậm chạp, nặng nề thiếu sự nhẹ nhàng.
    • Người làm việc cần cù, chăm chỉ nhưng chậm chạp đơn điệu: Một người làm việc chăm chỉ trong thời gian dài nhưng với nhịp độ chậm, thiếu sự nhanh nhẹn hoặc sáng tạo, thường tập trung vào sự kiên trì hơn hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was always the last to finish the race, a true plodder. (Anh ấy luôn người cuối cùng về đích trong cuộc đua, đúng một người đi nặng nề.)
    • She is not a genius, but a reliable plodder who gets the job done through sheer effort. ( ấy không phải thiên tài, một người làm việc cần cù đáng tin cậy, hoàn thành công việc nhờ nỗ lực thuần túy.)
    • The manager appreciated the plodders in the office for their consistent, if unspectacular, work. (Người quản lý đánh giá cao những nhân viên chăm chỉ trong văn phòng công việc ổn định, không nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The plodder's pace": Tốc độ chậm chạp, kiên trì ổn định của một người chăm chỉ.
    • The project advanced at the plodder's pace, but every detail was perfect. (Dự án tiến triển với tốc độ chậm rãi của người cần cù, nhưng mọi chi tiết đều hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • To plod (động từ): Đi hoặc làm việc một cách nặng nề, chậm chạp kiên trì.
    • He plodded through the paperwork all day. (Anh ấy cặm cụi xử lý đống giấy tờ cả ngày.)
  • Plodding (tính từ): Chỉ một cách tiến bộ chậm chạp, đều đều phần nhàm chán.
    • The plodding progress of the construction frustrated everyone. (Tiến độ chậm chạp của công trường xây dựng khiến mọi người bực bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Slowcoach (danh từ, Anh-Anh): Người chậm chạp.
  • Drudge (danh từ): Người làm việc cực nhọc, vất vả.
  • Grinder (danh từ): Người làm việc miệt mài, cần cù.
Từ trái nghĩa
  • Speedster (danh từ): Người nhanh nhẹn, người làm việc nhanh.
  • Go-getter (danh từ): Người năng động, tham vọng biết nắm bắt cơ hội.
  • Whiz kid (danh từ): Thần đồng, người rất tài năng nhanh trí.
Thành ngữ liên quan
  • "Slow and steady wins the race": (Chậm chắc thắng cuộc đua) - Đây tinh thần thường được liên tưởng đến một plodder, nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì bền bỉ hơn tốc độ.
plodder

A determined plodder carries a heavy backpack up a steep mountain trail.

danh từ
  1. người đi nặng nề, người bước
  2. người làm cần cù, người làm cật lực