plodder

/'plɔdə/
danh từ
  1. người đi nặng nề, người bước
  2. người làm cần cù, người làm cật lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

plodder
A determined plodder carries a heavy backpack up a steep mountain trail.