stick-in-the-mud
/'stikinðəmʌd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bảo thủ, người chậm tiến: Một người không muốn chấp nhận những ý tưởng, phương pháp mới hoặc thay đổi; một người có tư tưởng lạc hậu.
- Người nhàm chán, người không thích phiêu lưu: Một người luôn từ chối tham gia vào các hoạt động mới mẻ, thú vị vì họ thích sự an toàn và quen thuộc.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Bảo thủ, lạc hậu: Mang tính chất không chịu thay đổi, gắn bó với những cách cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a stick-in-the-mud! Come to the party with us. (Đừng có làm người chậm tiến như vậy! Hãy đến bữa tiệc với chúng tôi đi.)
- My uncle is a real stick-in-the-mud; he still refuses to use a smartphone. (Chú tôi đúng là một người bảo thủ; ông ấy vẫn từ chối sử dụng điện thoại thông minh.)
- Tính từ:
- His stick-in-the-mud attitude makes it hard to innovate in the department. (Thái độ bảo thủ của anh ta khiến việc đổi mới trong bộ phận trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng với hàm ý chê bai, chế giễu nhẹ nhàng hơn là lăng mạ nặng nề. Nó nhấn mạnh sự chậm chạp, cứng nhắc trong suy nghĩ và hành động, giống như một người bị mắc kẹt trong bùn ().
Biến thể và từ gần giống
- Old fogey (danh từ): người già cỗi, bảo thủ (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
- Fuddy-duddy (danh từ): người cổ hủ, lỗi thời (mang sắc thái hài hước).
- Conservative (tính từ/danh từ): bảo thủ (từ trang trọng và trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
- Fogy: người hủ lậu.
- Square: người cổ hủ, không hợp thời (từ lóng).
- Slowpoke/Slowcoach (Anh-Anh): người chậm chạp (nghĩa hẹp hơn, chỉ về tốc độ hành động).
Thành ngữ liên quan
- Set in one's ways: cứng nhắc, khó thay đổi thói quen.
- After 50 years in the same job, he's very set in his ways. (Sau 50 năm làm cùng một công việc, ông ấy trở nên rất cứng nhắc.)
- Behind the times: lạc hậu, tụt hậu so với thời đại.
- Their business methods are behind the times. (Phương pháp kinh doanh của họ đã lạc hậu.)
danh từ
- người bảo thủ; người chậm tiến, người lạc hậu
- (từ lóng) ông ấy, bà ấy, ông gì, bà gì