sludgy
/'slʌdʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bùn đặc, có bùn quánh: Mô tả trạng thái của một chất lỏng đặc, dày và nhớt, thường là hỗn hợp của nước và các hạt rắn lơ lửng, giống như bùn.
- Đầy bùn: Mô tả một nơi hoặc bề mặt bị bao phủ bởi một lớp bùn đặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the heavy rain, the path became sludgy and difficult to walk on. (Sau cơn mưa lớn, con đường trở nên đầy bùn quánh và khó đi.)
- The river water was sludgy with industrial waste. (Nước sông quánh đặc vì chất thải công nghiệp.)
- He stirred the sludgy mixture in the pot. (Anh ấy khuấy hỗn hợp quánh đặc trong nồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả âm thanh hoặc hình ảnh: Trong ngữ cảnh không liên quan đến bùn, "sludgy" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ gì đó nặng nề, chậm chạp và đục ngầu.
- The band is known for its sludgy guitar riffs. (Ban nhạc được biết đến với những đoạn riff guitar nặng nề và đục.)
- The film had a sludgy, depressing atmosphere. (Bộ phim có một bầu không khí nặng nề và u ám.)
Biến thể và từ gần giống
Sludge (danh từ): Bùn, cặn bã, chất lỏng đặc và bẩn.
- The machine filters the sludge from the wastewater. (Máy lọc bùn cặn ra khỏi nước thải.)
Sludginess (danh từ): Tính chất bùn quánh, độ đặc quánh như bùn.
- The sludginess of the mud made cleaning the boots a chore. (Độ quánh của bùn khiến việc làm sạch đôi ủng trở thành một việc vặt.)
Từ đồng nghĩa
- Muddy: Lầy lội, đầy bùn.
- Thick: Đặc, dày.
- Viscous: Nhớt, sệt (thường dùng cho chất lỏng).
- Gloopy: (Thông tục) Sền sệt, quánh.
Từ trái nghĩa
- Clear: Trong, sạch.
- Watery: Loãng như nước.
- Fluid: Chảy lỏng, dễ chảy.
tính từ
- có bùn đặc, có bùn quánh, đầy bùn