sludge
/'slʌdʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bùn đặc, bùn quánh: Chất lỏng đặc, nhầy, thường là hỗn hợp của chất lỏng và chất rắn lơ lửng, có độ sệt cao.
- Nước cống, nước rãnh, nước rác: Chất lỏng bẩn, cặn bã đặc quánh từ hệ thống thoát nước hoặc quá trình xử lý nước thải.
- Cặn dầu, cặn nồi hơi: Phần chất rắn, nhớt còn lại sau quá trình công nghiệp như lọc dầu hoặc trong nồi hơi.
- Tảng băng rôi (ít phổ biến): Một khối băng nhỏ trôi nổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory's waste pipe discharged thick, black sludge into the river. (Ống xả của nhà máy thải ra một thứ bùn đặc, đen vào con sông.)
- After the flood, a layer of sludge covered the streets. (Sau trận lũ, một lớp bùn quánh phủ lên các con phố.)
- The mechanic drained the oil sludge from the engine. (Người thợ máy xả cặn dầu từ động cơ ra.)
- The treatment plant separates clean water from the sewage sludge. (Nhà máy xử lý tách nước sạch ra khỏi bùn nước thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Activated sludge": Bùn hoạt tính (trong xử lý nước thải sinh học).
- The activated sludge process uses microorganisms to break down organic matter. (Quá trình bùn hoạt tính sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ.)
- "Oily sludge": Cặn bùn dầu.
- Disposing of oily sludge is a major environmental challenge for the petroleum industry. (Xử lý cặn bùn dầu là một thách thức môi trường lớn cho ngành công nghiệp dầu khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Sludgy (tính từ): Có tính chất như bùn, đặc và nhầy.
- The river was brown and sludgy after the storm. (Dòng sông có màu nâu và đặc quánh như bùn sau cơn bão.)
- Sludge metal (danh từ): Một thể loại nhạc rock nặng, chậm (biến thể âm nhạc, không liên quan đến nghĩa gốc).
- Bùn: Bùn nói chung (có thể lỏng hơn).
- Cặn: Phần chất rắn lắng xuống (thường khô hoặc ít nhầy hơn sludge).
Từ đồng nghĩa
- Muck: Bùn lầy, chất bẩn.
- Ooze: Bùn lỏng, chất nhầy chảy ra.
- Sediment: Trầm tích, cặn lắng.
- Residue: Cặn bã, phần còn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sludge" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sludge".)
danh từ
- bùn đặc, bùn quánh
- nước cống, nước rãnh, nước rác
- tảng băng rôi
- cặn dầu, cặn nồi hơi