sludge

/'slʌdʤ/
danh từ
  1. bùn đặc, bùn quánh
  2. nước cống, nước rãnh, nước rác
  3. tảng băng rôi
  4. cặn dầu, cặn nồi hơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

sludge
The worker checks the sludge level in the treatment tank.