sledge

/sledʤ/
danh từ
  1. (như) sledge-hammer
danh từ
  1. (như) sled
nội động từ & ngoại động từ
  1. (như) sled

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sledge"

Từ có nhắc đến "sledge"

sledge
The workers use a sledge to drive the wooden stake into the ground.