sledge
/sledʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe trượt tuyết (có khung): Một phương tiện di chuyển trên tuyết hoặc băng, có phần đế trượt (thường bằng kim loại hoặc gỗ) thay vì bánh xe, thường được kéo bởi người, chó hoặc ngựa, hoặc dùng để trượt từ trên đồi xuống.
- Búa tạ: (Thường gọi là sledgehammer) Một loại búa rất nặng và to, có cán dài, dùng để đập phá hoặc đóng các vật lớn.
Động từ:
- Đi bằng xe trượt tuyết; chở bằng xe trượt tuyết: Hành động di chuyển hoặc vận chuyển người/vật bằng xe trượt tuyết.
- Đập bằng búa tạ: Đánh hoặc phá hủy thứ gì đó bằng búa tạ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They loaded the supplies onto the sledge and began their journey across the ice. (Họ chất đồ tiếp tế lên xe trượt tuyết và bắt đầu hành trình băng qua lớp băng.)
- The workers used a sledge to break the concrete wall. (Các công nhân dùng một cái búa tạ để phá bức tường bê tông.)
Động từ:
- We sledged down the hill, laughing all the way. (Chúng tôi trượt xuống đồi bằng xe trượt, cười suốt dọc đường.)
- The expedition sledged their equipment to the base camp. (Đoàn thám hiểm chở thiết bị của họ đến trại căn cứ bằng xe trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go sledging": Đi chơi trượt tuyết bằng xe trượt (như một hoạt động giải trí).
- After the heavy snow, the whole family went sledging in the park. (Sau trận tuyết rơi dày, cả gia đình đi chơi trượt tuyết trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Sledgehammer (n): Búa tạ. (Đây là dạng đầy đủ và phổ biến hơn cho nghĩa "búa tạ").
- Sled (n, v): Xe trượt tuyết (thường nhỏ hơn, đơn giản hơn); trượt tuyết. ("Sled" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ cho cả danh từ và động từ).
- Sleigh (n): Xe ngựa kéo trượt tuyết (thường lớn, có chỗ ngồi, gắn liền với hình ảnh Giáng sinh).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (xe trượt): Toboggan (xe trượt không có khung, dài và phẳng), sled, sleigh.
- Danh từ (búa): Sledgehammer, maul.
- Động từ (trượt): Toboggan, sled.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sledge through (something): Di chuyển xuyên qua một khu vực (đầy thách thức như tuyết) bằng xe trượt.
- The explorers sledged through the blizzard to reach safety. (Các nhà thám hiểm đi xe trượt xuyên qua trận bão tuyết để đến nơi an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- A sledgehammer to crack a nut: Dùng biện pháp quá mạnh hoặc thái quá cho một vấn đề nhỏ. (Dùng búa tạ để đập hạt dẻ).
- Sending in the army for a minor protest is like using a sledgehammer to crack a nut. (Điều quân đội vào để giải quyết một cuộc biểu tình nhỏ chẳng khác nào dùng búa tạ đập hạt dẻ.)
danh từ
- (như) sledge-hammer
danh từ
- (như) sled
nội động từ & ngoại động từ
- (như) sled