slyboots

/'slaibu:ts/
Học thuật
Thân thiện
slyboots

A slyboots might offer to help while secretly planning a trick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ranh mãnh, láu cá: Một người, thường được nói với sắc thái hài hước hoặc không hoàn toàn tiêu cực, tính cách tinh ranh, khôn vặt biết cách đạt được điều mình muốn một cách tinh quái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be fooled by his innocent smile; he's a real slyboots. (Đừng để bị lừa bởi nụ cười ngây thơ của anh ta; anh ta thực sự một anh chàng ranh mãnh.)
    • That little slyboots managed to get an extra cookie without anyone noticing. (Đứa bé láu cá đó đã xoay xở để lấy thêm một cái bánh quy không ai để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng với hàm ý hài hước, trêu chọc hơn chỉ trích nặng nề. có thể ám chỉ sự thông minh, nhanh trí theo một cách đáng yêu hoặc tinh quái.
    • You old slyboots! I should have known you had a plan all along. (Đồ ranh mãnh già! Lẽ ra tôi nên biết anh đã kế hoạch từ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sly (adj): tinh ranh, láu lỉnh, gian xảo.
    • He gave a sly smile. (Anh ta nở một nụ cười tinh quái.)
Từ đồng nghĩa
  • Rascal: người tinh nghịch, láu cá.
  • Scamp: kẻ tinh quái, nghịch ngợm.
  • Trickster: người hay lừa gạt, trêu chọc.
Từ trái nghĩa
  • Simpleton: người ngốc nghếch, khờ dại.
  • Ingenuous: ngây thơ, chất phác.
slyboots

A slyboots might offer to help while secretly planning a trick.

danh từ
  1. anh chàng ranh mãnh, anh chàng láu

Từ đồng nghĩa