dodger

/'dɔdʤə/
Học thuật
Thân thiện
dodger

A child enjoys a warm corn dodger with butter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người né tránh, người lẩn tránh: Chỉ một người thường xuyên tránh một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc một tình huống khó khăn nào đó.
    • Người láu cá, người mưu mẹo: Chỉ một người khéo léo tinh ranh trong việc lừa dối hoặc thoát khỏi các tình huống rắc rối.
    • (Thông tục, chủ yếu ở Mỹ) Bánh bột ngô nhỏ: Một loại bánh nhỏ, thường hình bầu dục, được làm từ bột ngô (cornmeal), có thể nướng hoặc rán.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người né tránh):
    • He's a tax dodger. (Anh ta một kẻ trốn thuế.)
    • She's no dodger; she always faces her problems directly. ( ấy không phải người hay lẩn tránh; ấy luôn đối mặt trực tiếp với vấn đề của mình.)
  • Danh từ (Người láu cá):
    • The old dodger managed to sell the broken car. ( láu cá già đã tìm cách bán được chiếc xe hỏng.)
  • Danh từ (Bánh bột ngô):
    • We ate corn dodgers with stew for dinner. (Chúng tôi ăn bánh bột ngô với món hầm cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Draft dodger": Người trốn lính, trốn nghĩa vụ quân sự.
    • During the war, some draft dodgers fled to other countries. (Trong chiến tranh, một số người trốn lính đã chạy sang các nước khác.)
  • "Tax dodger": Kẻ trốn thuế.
    • The government is cracking down on tax dodgers. (Chính phủ đang siết chặt việc xử lý những kẻ trốn thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dodge (động từ): Né tránh, lẩn tránh.
    • He dodged the question. (Anh ta né tránh câu hỏi.)
  • Dodgy (tính từ, chủ yếu Anh-Anh): Đáng ngờ, mập mờ; không an toàn.
    • That sounds like a dodgy plan. (Nghe có vẻ như một kế hoạch mập mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người né tránh: Evader, shirker, slacker.
  • Người láu cá: Trickster, sly person, schemer.
  • Bánh bột ngô: Corn cake, cornbread cake.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "dodger" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "dodge") - Dodge out of something: Khéo léo thoát khỏi việc . - He always tries to dodge out of doing the dishes. (Anh ta luôn cố gắng thoái thác việc rửa bát.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dodger")

dodger

A child enjoys a warm corn dodger with butter.

danh từ
  1. người chạy lắt léo; người né tránh; người lách
  2. người tinh ranh, người láu cá, người mưu mẹo; người khéo lẩn tránh, người khéo thoái thác
  3. (thông tục) tấm chắn (ở cầu tàu để ngăn bọt sóng bắn tung toé
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tờ quảng cáo nhỏ; tờ cáo bạch nhỏ; tờ truyền đơn nhỏ
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh bột ngô