smalah

danh từ giống cái
  1. dinh cơ lều rạp (của tù trưởng A Rập)
  2. (thân mật) bầu đoàn thê tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

smalah
Une smalah de nomades s'installe dans l'oasis.