somali

Học thuật
Thân thiện
somali

Le linguiste étudie le somali dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng -ma-li: Ngôn ngữ chính thức của Somalia Somaliland, thuộc nhánh Cushitic của ngữ hệ Afro-Asiatic.
    • Người -ma-li: (Khi viết hoa: un Somali) Một thành viên của dân tộc Somali, chủ yếu sinh sốngSừng châu Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):

    • Le somali est une langue tonale. (Tiếng -ma-li là một ngôn ngữ thanh điệu.)
    • Elle apprend le somali pour travailler à Mogadiscio. ( ấy học tiếng -ma-li để làm việc tại Mogadishu.)
  • Danh từ giống đực (người, khi viết hoa "Somali"):

    • Un Somali m'a aidé à trouver mon chemin. (Một người -ma-li đã giúp tôi tìm đường.)
    • Les Somalis ont une riche tradition orale. (Người -ma-li có một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler somali": nói tiếng -ma-li.

    • Peu de gens parlent somali en dehors de la Corne de l'Afrique. (Rất ít người nói tiếng -ma-li bên ngoài Vùng Sừng châu Phi.)
  • "D'origine somalie": nguồn gốc -ma-li (dạng tính từ giống cái).

    • Elle est d'origine somalie. ( ấy nguồn gốc -ma-li.)
Biến thể từ gần giống
  • Somalie (n.propre f): Somalia - tên quốc gia.

    • La Somalie est un pays de la Corne de l'Afrique. (Somalia là một quốc gia thuộc Vùng Sừng châu Phi.)
  • Somalien(ne) (adj & n): thuộc về Somalia/người Somalia (thường chỉ quốc tịch).

    • La frontière somalienne. (Biên giới Somalia.)
    • Un ressortissant somalien. (Một công dân Somalia.)
  • Somaliland (n.propre m): Somaliland - vùng lãnh thổ tự tuyên bố độc lập.

    • Le Somaliland a sa propre monnaie. (Somaliland đồng tiền riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Langue somalie: ngôn ngữ Somali (cách diễn đạt khác).
  • Af-soomaali: tên gọi của ngôn ngữ này trong chính tiếng Somali.
Lưu ý sử dụng
  • Chính tả viết hoa: Khi chỉ ngôn ngữ, từ "somali" thường viết thường (). Khi chỉ người, phải viết hoa ().
  • Giống ngữ pháp: Là danh từ giống đực. Không dạng số nhiều đặc biệt khi chỉ ngôn ngữ (vẫn là ). Khi chỉ người, số nhiều là .
somali

Le linguiste étudie le somali dans sa bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng -ma-li