smala

Học thuật
Thân thiện
smala

La smala du chef s'installe près de l'oasis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dinh cơ, lều rạp (của tù trưởngRập): Chỉ khu trại, nơidi động hoặc cố định của một thủ lĩnh, tù trưởng ngườiRập, thường bao gồm nhiều lều.
    • (Thân mật) Bầu đoàn thê tử, gia quyến đông đúc: Cách nói ví von, thân mật để chỉ một gia đình rất đông người, bao gồm vợ con người thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chef avait installé sa smala au pied de la dune. (Vị tù trưởng đã dựng dinh cơ của mình dưới chân cồn cát.)
    • Avec tous ses enfants et cousins, c'est une vraie smala ! (Với tất cả trẻ anh em họ hàng, đó đúngmột bầu đoàn thê tử!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toute la smala": Cả đám đông, cả (chỉ một nhóm người đông đảo, thườnggia đình).
    • Toute la smala est venue pour le repas de Noël. (Cả đám đông đã đến dùng bữa Giáng Sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Troupe (n.f): Đoàn, bọn, nhóm (có thể chỉ người hoặc thú).
  • Tribu (n.f): Bộ lạc, gia tộc đông đúc.
  • Clan (n.m): Gia tộc, dòng họ.
Từ đồng nghĩa
  • Campement: Trại, nơi cắm trại.
  • Famille nombreuse: Gia đình đông con.
  • Maisonnée: Tất cả mọi người trong nhà.
smala

La smala du chef s'installe près de l'oasis.

danh từ giống cái
  1. dinh cơ lều rạp (của tù trưởng A Rập)
  2. (thân mật) bầu đoàn thê tử

Từ chứa "smala"

Từ có nhắc đến "smala"