smala
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dinh cơ, lều rạp (của tù trưởng Ả Rập): Chỉ khu trại, nơi ở di động hoặc cố định của một thủ lĩnh, tù trưởng người Ả Rập, thường bao gồm nhiều lều.
- (Thân mật) Bầu đoàn thê tử, gia quyến đông đúc: Cách nói ví von, thân mật để chỉ một gia đình rất đông người, bao gồm vợ con và người thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chef avait installé sa smala au pied de la dune. (Vị tù trưởng đã dựng dinh cơ của mình dưới chân cồn cát.)
- Avec tous ses enfants et cousins, c'est une vraie smala ! (Với tất cả lũ trẻ và anh em họ hàng, đó đúng là một bầu đoàn thê tử!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toute la smala": Cả đám đông, cả lũ (chỉ một nhóm người đông đảo, thường là gia đình).
- Toute la smala est venue pour le repas de Noël. (Cả đám đông đã đến dùng bữa Giáng Sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Troupe (n.f): Đoàn, bọn, nhóm (có thể chỉ người hoặc thú).
- Tribu (n.f): Bộ lạc, gia tộc đông đúc.
- Clan (n.m): Gia tộc, dòng họ.
Từ đồng nghĩa
- Campement: Trại, nơi cắm trại.
- Famille nombreuse: Gia đình đông con.
- Maisonnée: Tất cả mọi người trong nhà.
danh từ giống cái
- dinh cơ lều rạp (của tù trưởng A Rập)
- (thân mật) bầu đoàn thê tử