small fry

/'smɔ:l'frai/
danh từ
  1. nhỏ, cá con
  2. bọn trẻ con, bọ trẻ ranh
  3. người tầm thường nhỏ mọn
  4. những vật tầm thường nhỏ mọn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

small fry
A child proudly shows off the small fry they caught in a stream.