smallish
/'smɔ:liʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nho nhỏ, be bé, khá nhỏ: Dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước nhỏ, nhưng không phải là cực kỳ nhỏ. Nó nhỏ hơn mức trung bình hoặc kỳ vọng một chút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They live in a smallish apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ nho nhỏ ở trung tâm thành phố.)
- The fruit was smallish but very sweet. (Trái cây be bé nhưng rất ngọt.)
- He has a smallish build for a basketball player. (Anh ấy có tầm vóc khá nhỏ so với một cầu thủ bóng rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để giảm nhẹ sự miêu tả: "Smallish" thường được dùng để diễn đạt ý "nhỏ" một cách nhẹ nhàng, lịch sự hoặc ít gay gắt hơn từ "small".
- The garden is a bit smallish, but it's cozy. (Khu vườn hơi be bé một chút, nhưng nó ấm cúng.)
- Dùng trong so sánh tương đối: Thường ngụ ý so sánh với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng chung.
- For a major city, the airport is somewhat smallish. (Đối với một thành phố lớn, sân bay có phần khá nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Small (adj): nhỏ. (Từ gốc, mạnh hơn và trực tiếp hơn "smallish").
- Diminutive (adj): tí hon, rất nhỏ. (Nhấn mạnh sự nhỏ bé hơn "smallish").
- Petite (adj): nhỏ nhắn, thanh mảnh. (Thường dùng cho người, đặc biệt là phụ nữ, mang sắc thái tích cực).
Từ đồng nghĩa
- Rather small: khá nhỏ.
- Modest: khiêm tốn (về kích thước).
- Compact: nhỏ gọn.
Từ trái nghĩa
- Large: lớn.
- Sizable: khá lớn.
- Spacious: rộng rãi.