smallpox
/'smɔ:lpɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Bệnh đậu mùa: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, đặc trưng bởi sốt cao và phát ban với các mụn mủ trên da, để lại sẹo sau khi lành. Đây là một bệnh rất dễ lây lan và từng gây ra các đại dịch lớn trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Smallpox was declared eradicated by the WHO in 1980. (Bệnh đậu mùa đã được Tổ chức Y tế Thế giới tuyên bố xóa sổ vào năm 1980.)
- Vaccination has eliminated the threat of smallpox. (Việc tiêm chủng đã loại bỏ mối đe dọa của bệnh đậu mùa.)
- The patient showed the classic symptoms of smallpox. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng điển hình của bệnh đậu mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract smallpox": mắc bệnh đậu mùa.
- In the 18th century, many people contracted smallpox. (Vào thế kỷ 18, nhiều người đã mắc bệnh đậu mùa.)
"smallpox eradication": sự xóa sổ bệnh đậu mùa.
- The campaign for smallpox eradication is a major success in public health. (Chiến dịch xóa sổ bệnh đậu mùa là một thành công lớn trong y tế công cộng.)
"smallpox vaccine": vắc-xin phòng bệnh đậu mùa.
- The smallpox vaccine was developed by Edward Jenner. (Vắc-xin phòng bệnh đậu mùa được phát triển bởi Edward Jenner.)
Biến thể và từ gần giống
- Variola (n): Tên khoa học của virus và bệnh đậu mùa.
- Variola virus is the causative agent of smallpox. (Virus Variola là tác nhân gây bệnh đậu mùa.)
Từ đồng nghĩa
- Variola: (từ chuyên môn) bệnh đậu mùa.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "smallpox" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và lịch sử.)
danh từ
- (y học) bệnh đậu mùa