đậu

verb
  1. to pass an examination to perch; to alight (of birds)
  2. To park (of card)
    • cấm đậu xe
      no parking
  3. To be on station (of ships)
noun
  1. (y học) variola; smallpox
noun
  1. bean; pea

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "đậu"

đậu
Chim đậu trên cành.