smart

/smɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
smart

Un monsieur très smart se promène dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Bảnh bao, lịch sự, sang trọng: "smart" mô tả vẻ ngoài gọn gàng, thanh lịch, hợp thời trang, thường dùng cho quần áo hoặc diện mạo của một người. Từ này mang sắc thái thân mật hơi cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un monsieur très smart. (Một ông rất bảnh bao.)
    • Elle porte une tenue smart pour la réunion. ( ấy mặc một bộ trang phục rất lịch sự cho cuộc họp.)
    • Cet appartement a une décoration smart. (Căn hộ này có một cách trang trí sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un air smart": có vẻ bảnh bao, lịch sự.
    • Avec ce nouveau costume, il a un air smart. (Với bộ com-lê mới này, anh ta trông thật bảnh bao.)
Biến thể từ gần giống
  • Smarticité (danh từ, hiếm gặp): vẻ bảnh bao, sự thanh lịch.
  • Se smartifier (động từ phản thân, thông tục): làm cho mình trở nên bảnh bao hơn, chỉnh chu hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Élégant: thanh lịch, lịch sự.
  • Chic: sang trọng, đẹp.
  • Soigné: chỉnh chu, gọn gàng.
Từ trái nghĩa
  • Négligé: luộm thuộm, cẩu thả.
  • Débraillé: xốc xếch, ăn mặc không chỉnh tề.
Lưu ý
  • Từ "smart" trong tiếng Pháp nàymột từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng với nghĩa hẹp hơn, chủ yếu về phong cách ăn mặc vẻ ngoài. mang sắc thái khá thân mật ngày nay ít được dùng trong văn phong trang trọng, có thể bị coi là hơi lỗi thời (từ ).
  • Không nhầm lẫn với từ "smart" trong tiếng Anh nhiều nghĩa rộng hơn (thông minh, sắc sảo, nhanh trí). Trong tiếng Pháp, nghĩa "thông minh" được diễn đạt bằng các từ như "intelligent", "malin", hoặc "astucieux".
smart

Un monsieur très smart se promène dans le parc.

tính từ (không đổi)
  1. (thân mật, từ nghĩa ) bảnh
    • Un monsieur très smart
      một ông rất bảnh

Từ có nhắc đến "smart"