smart

/smɑ:t/
tính từ (không đổi)
  1. (thân mật, từ nghĩa ) bảnh
    • Un monsieur très smart
      một ông rất bảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "smart"

smart
Un monsieur très smart se promène dans le parc.