smart
/smɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thông minh, nhanh trí: Có khả năng học hỏi, hiểu biết và xử lý thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Sắc sảo, khéo léo: Thể hiện sự tinh tế, sắc bén trong lời nói, hành động hoặc ý tưởng.
- Thanh lịch, bảnh bao: Có vẻ ngoài gọn gàng, thời trang và lịch sự.
- Mạnh mẽ, nhanh: Chỉ sự di chuyển hoặc hành động với tốc độ và cường độ đáng kể.
- Chua cay, đau đớn (cũ): Gây ra cảm giác đau nhói hoặc cay (thường dùng cho vết thương, lời nói).
Danh từ:
- Sự đau nhói, nỗi đau khổ (cũ): Cảm giác đau đớn, nhức nhối về thể xác hoặc tinh thần.
Động từ:
- Cảm thấy đau nhói, đau khổ (cũ): Trải qua cảm giác đau đớn, cay đắng.
- Gây ra đau đớn (cũ): Làm cho ai đó cảm thấy đau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a very smart student. (Cô ấy là một học sinh rất thông minh.)
- That was a smart move in the negotiation. (Đó là một nước đi khéo léo trong cuộc đàm phán.)
- He looks smart in his new suit. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.)
- The horse started at a smart pace. (Con ngựa bắt đầu chạy với tốc độ nhanh.)
Danh từ (nghĩa cũ):
- The smart of the wound kept him awake. (Cơn đau nhói từ vết thương khiến anh ấy không ngủ được.)
Động từ (nghĩa cũ):
- His eyes smarted from the smoke. (Mắt anh ấy nhức nhối vì khói.)
- The criticism smarted for a long time. (Lời chỉ trích gây đau khổ trong một thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To smart from/under something": Cảm thấy cay đắng, tổn thương vì điều gì đó (thường là lời chỉ trích, thất bại).
- He still smarted from the unfair treatment. (Anh ấy vẫn còn cay cú vì sự đối xử bất công.)
"A smart alec/know-all": Một người tỏ ra mình biết mọi thứ một cách khó chịu, láu cá.
- Nobody likes a smart alec in the team. (Không ai thích một kẻ tỏ vẻ ta đây trong nhóm cả.)
Biến thể và từ gần giống
Smartly (trạng từ): Một cách thông minh, nhanh nhẹn hoặc thanh lịch.
- She was smartly dressed for the interview. (Cô ấy ăn mặc chỉnh tề cho buổi phỏng vấn.)
Smartness (danh từ): Sự thông minh, sự thanh lịch.
- I admire the smartness of her solution. (Tôi ngưỡng mộ sự thông minh trong giải pháp của cô ấy.)
Smartphone (danh từ): Điện thoại thông minh. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, không phải nghĩa cô lập của "smart").
Từ đồng nghĩa
- Intelligent, clever, bright: Thông minh, sáng dạ.
- Stylish, chic, elegant: Thanh lịch, thời trang.
- Sharp, brisk, quick: Nhanh, sắc sảo, mau lẹ.
- Painful, stinging, sore (nghĩa cũ): Đau đớn, nhức nhối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smart off (tại Mỹ, thông tục): Nói năng hỗn xược, láo xược.
- The student was punished for smarting off to the teacher. (Học sinh đó bị phạt vì nói hỗn với giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
Play it smart: Hành động một cách khôn ngoan, thận trọng.
- If you play it smart, you can avoid a lot of trouble. (Nếu bạn hành xử khôn ngoan, bạn có thể tránh được nhiều rắc rối.)
Look smart!: Nhanh lên! (dùng để thúc giục).
- Look smart, we're going to be late! (Nhanh lên nào, chúng ta sắp muộn rồi!)
Smart as a whip: Cực kỳ thông minh và nhanh trí.
- The new intern is as smart as a whip. (Thực tập sinh mới thông minh và nhanh nhẹn lắm.)
danh từ
- sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ
nội động từ
- đau đớn, nhức nhối, đau khổ
- finger smartngón tay đau nhức
- smoke makes eyes smartkhói làm nhức mắt
Idioms
- to smart forbị trừng phạt vì, chịu những hậu quả của
tính từ
- mạnh, ác liệt; mau lẹ, nhanh
- to have a smart skirmishcó một cuộc chạm trán ác liệt
- to go off at a smart pacebước đi nhanh
- to have a smart box on the earbị một cái bạt tai nên thân, bị một cái tát điếng người
- khéo léo, khôn khéo
- a smart talkerngười nói chuyện khéo
- a smart inventionphát minh tài tình
- nhanh trí; tinh ranh, láu
- a smart officersĩ quan nhanh trí
- smart dealinglối chơi láu cá
- đẹp sang, thanh nhã, lịch sự
- to look quite smarttrông thật là sang trọng
- smart clothesquần áo lịch sự
- diện, bảnh bao, duyên dáng
- smart peopledân ăn diện
- the smart setgiới ăn chơi