smart

/smɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
smart

She wore a smart new dress to the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thông minh, nhanh trí: khả năng học hỏi, hiểu biết xử lý thông tin một cách nhanh chóng hiệu quả.
    • Sắc sảo, khéo léo: Thể hiện sự tinh tế, sắc bén trong lời nói, hành động hoặc ý tưởng.
    • Thanh lịch, bảnh bao: Có vẻ ngoài gọn gàng, thời trang lịch sự.
    • Mạnh mẽ, nhanh: Chỉ sự di chuyển hoặc hành động với tốc độ cường độ đáng kể.
    • Chua cay, đau đớn (): Gây ra cảm giác đau nhói hoặc cay (thường dùng cho vết thương, lời nói).
  2. Danh từ:

    • Sự đau nhói, nỗi đau khổ (): Cảm giác đau đớn, nhức nhối về thể xác hoặc tinh thần.
  3. Động từ:

    • Cảm thấy đau nhói, đau khổ (): Trải qua cảm giác đau đớn, cay đắng.
    • Gây ra đau đớn (): Làm cho ai đó cảm thấy đau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is a very smart student. ( ấy một học sinh rất thông minh.)
    • That was a smart move in the negotiation. (Đó một nước đi khéo léo trong cuộc đàm phán.)
    • He looks smart in his new suit. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.)
    • The horse started at a smart pace. (Con ngựa bắt đầu chạy với tốc độ nhanh.)
  • Danh từ (nghĩa ):

    • The smart of the wound kept him awake. (Cơn đau nhói từ vết thương khiến anh ấy không ngủ được.)
  • Động từ (nghĩa ):

    • His eyes smarted from the smoke. (Mắt anh ấy nhức nhối khói.)
    • The criticism smarted for a long time. (Lời chỉ trích gây đau khổ trong một thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To smart from/under something": Cảm thấy cay đắng, tổn thương điều đó (thường lời chỉ trích, thất bại).

    • He still smarted from the unfair treatment. (Anh ấy vẫn còn cay cú sự đối xử bất công.)
  • "A smart alec/know-all": Một người tỏ ra mình biết mọi thứ một cách khó chịu, láu cá.

    • Nobody likes a smart alec in the team. (Không ai thích một kẻ tỏ vẻ ta đây trong nhóm cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Smartly (trạng từ): Một cách thông minh, nhanh nhẹn hoặc thanh lịch.

    • She was smartly dressed for the interview. ( ấy ăn mặc chỉnh tề cho buổi phỏng vấn.)
  • Smartness (danh từ): Sự thông minh, sự thanh lịch.

    • I admire the smartness of her solution. (Tôi ngưỡng mộ sự thông minh trong giải pháp của ấy.)
  • Smartphone (danh từ): Điện thoại thông minh. (Lưu ý: Đây một từ ghép, không phải nghĩa cô lập của "smart").

Từ đồng nghĩa
  • Intelligent, clever, bright: Thông minh, sáng dạ.
  • Stylish, chic, elegant: Thanh lịch, thời trang.
  • Sharp, brisk, quick: Nhanh, sắc sảo, mau lẹ.
  • Painful, stinging, sore (nghĩa ): Đau đớn, nhức nhối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smart off (tại Mỹ, thông tục): Nói năng hỗn xược, láo xược.
    • The student was punished for smarting off to the teacher. (Học sinh đó bị phạt nói hỗn với giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Play it smart: Hành động một cách khôn ngoan, thận trọng.

    • If you play it smart, you can avoid a lot of trouble. (Nếu bạn hành xử khôn ngoan, bạn có thể tránh được nhiều rắc rối.)
  • Look smart!: Nhanh lên! (dùng để thúc giục).

    • Look smart, we're going to be late! (Nhanh lên nào, chúng ta sắp muộn rồi!)
  • Smart as a whip: Cực kỳ thông minh nhanh trí.

    • The new intern is as smart as a whip. (Thực tập sinh mới thông minh nhanh nhẹn lắm.)
smart

She wore a smart new dress to the party.

danh từ
  1. sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ
nội động từ
  1. đau đớn, nhức nhối, đau khổ
    • finger smart
      ngón tay đau nhức
    • smoke makes eyes smart
      khói làm nhức mắt

Idioms

  • to smart for
    bị trừng phạt , chịu những hậu quả của
tính từ
  1. mạnh, ác liệt; mau lẹ, nhanh
    • to have a smart skirmish
      một cuộc chạm trán ác liệt
    • to go off at a smart pace
      bước đi nhanh
    • to have a smart box on the ear
      bị một cái bạt tai nên thân, bị một cái tát điếng người
  2. khéo léo, khôn khéo
    • a smart talker
      người nói chuyện khéo
    • a smart invention
      phát minh tài tình
  3. nhanh trí; tinh ranh, láu
    • a smart officer
      sĩ quan nhanh trí
    • smart dealing
      lối chơi láu cá
  4. đẹp sang, thanh nhã, lịch sự
    • to look quite smart
      trông thật sang trọng
    • smart clothes
      quần áo lịch sự
  5. diện, bảnh bao, duyên dáng
    • smart people
      dân ăn diện
    • the smart set
      giới ăn chơi