smegma

/'smegmə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bựa sinh dục: Một chất tiết màu trắng, dạng , tích tụ dưới bao quy đầu của dương vật nam giới hoặc xung quanh âm vật môi âm hộnữ giới. được hình thành từ sự kết hợp của các tế bào da chết, dầu độ ẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Une hygiène intime rigoureuse permet d'éliminer le smegma. (Vệ sinh vùng kín cẩn thận giúp loại bỏ bựa sinh dục.)
    • L'accumulation de smegma peut causer des irritations. (Sự tích tụ bựa sinh dục có thể gây kích ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn/y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y tế, giải phẫu hoặc hướng dẫn vệ sinh. mang tính chất mô tả khách quan lâm sàng.
    • Le smegma est sécrété par les glandes sébacées. (Bựa sinh dục được tiết ra bởi các tuyến bã nhờn.)
Biến thể từ gần giống
  • Smégmal (adj, hiếm dùng): thuộc về hoặc liên quan đến bựa sinh dục.
    • Sécrétion smégmale. (Chất tiết bựa sinh dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Sécrétion préputiale (nữ): chất tiết bao quy đầu (cách nói mô tả hơn, thường dùng trong y học).
  • sinh dục (nữ): bựa sinh dục (từ đồng nghĩa tiếng Việt).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này tính chất y khoa sinh học rõ rệt. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày chỉ nên được sử dụng trong các bối cảnh thích hợp như trao đổi y tế, giáo dục sức khỏe hoặc văn bản khoa học.
  • Tính trang trọng: Đâymột thuật ngữ trang trọng, trung lập về mặt cảm xúc khi được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) bựa sinh dục

Từ có nhắc đến "smegma"