bựa

  1. débris d'aliments attachés aux dents
  2. (med.) enduit
    • bựa âm hộ
      smegma
    • bựa
      pultacé
    • lưỡi bựa
      langue saburrale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bựa"

bựa
Một lớp bựa răng màu vàng nhạt bám trên bề mặt răng.