smiler

smiler

A cheerful smiler greets customers at the entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuôn mặt (từ lóng): "smiler" một từ lóng dùng để chỉ khuôn mặt người, đặc biệt trong các ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước. Từ này tương đương với "kisser", "mug" (tiếng Anh-Mỹ) "phiz" (tiếng Anh-Anh).
    • Người hay cười: "smiler" cũng có thể chỉ một người thường xuyên mỉm cười, thái độ vui vẻ, thân thiện.
dụ sử dụng
  • Khuôn mặt (từ lóng):

    • He got a punch right in the smiler. (Anh ta bị một đấm ngay vào mặt.)
    • I don't want to see your smiler around here again. (Tôi không muốn thấy mặt mày của anh quanh đây nữa.)
  • Người hay cười:

    • She's a real smiler; she always cheers up the room. ( ấy một người hay cười thực sự; ấy luôn làm căn phòng trở nên vui vẻ.)
    • The receptionist was a constant smiler, greeting everyone warmly. (Nhân viên lễ tân một người luôn mỉm cười, chào đón mọi người một cách nồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a smiler": (từ lóng, Anh-Anh) uống một ly rượu.

    • After work, he decided to take a smiler at the pub. (Sau giờ làm, anh ấy quyết định uống một lyquán rượu.)
  • "Smiler" trong ngữ cảnh tiêu cực: đôi khi được dùng để chỉ khuôn mặt với vẻ mặt giả tạo hoặc khó chịu.

    • Wipe that smiler off your face! (Bỏ cái vẻ mặt giả tạo đó đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Smile (n, v): nụ cười / mỉm cười.
    • Her smile is contagious. (Nụ cười của ấy rất dễ lây lan.)
  • Smiley (adj, n): vui vẻ, tươi cười / biểu tượng mặt cười.
    • He drew a smiley on the note. (Anh ấy vẽ một biểu tượng mặt cười lên tờ giấy nhắn.)
  • Smiling (adj): đang mỉm cười.
    • The smiling baby made everyone happy. (Em bé đang mỉm cười khiến mọi người vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Face: khuôn mặt (trung tính).
  • Mug: mặt (từ lóng, thường mang nghĩa thô tục hoặc hài hước).
  • Phiz: mặt (từ lóng, Anh-Anh).
  • Kisser: mặt (từ lóng, Anh-Mỹ).
  • Grinner: người hay cười toe toét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "smiler", nhưng có thể liên quan đến "smile": - Smile at: mỉm cười với ai đó. - She smiled at the stranger. ( ấy mỉm cười với người lạ.) - Smile on/upon: mỉm cười ưu ái (thường dùng với số phận, may mắn). - Luck smiled upon him that day. (May mắn đã mỉm cười với anh ấy ngày hôm đó.)

Thành ngữ liên quan
  • Keep a straight face: giữ vẻ mặt nghiêm túc (trái nghĩa với "smiler").
    • He tried to keep a straight face during the joke. (Anh ấy cố giữ vẻ mặt nghiêm túc trong suốt câu chuyện cười.)
  • Put a smile on someone's face: làm ai đó vui vẻ.
    • Her gift put a big smile on his face. (Món quà của ấy đã nở một nụ cười lớn trên khuôn mặt anh ấy.)

Từ gần giống