smithy

/'smiði/
Học thuật
Thân thiện
smithy

A blacksmith hammers a horseshoe in the smithy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • rèn, xưởng rèn: Một nơi làm việc, thường một xưởng hoặc một tòa nhà nhỏ, nơi một thợ rèn (blacksmith) làm việc để gia công kim loại (thường sắt) bằng cách nung nóng đập bằng búa.
    • Phân xưởng rèn (trong hải quân Anh): Một bộ phận hoặc khu vực chuyên trách về công việc rèn trong các xưởng của hải quân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound of hammering came from the village smithy. (Tiếng đập búa vang ra từ rèn trong làng.)
    • He learned his trade in his father's smithy. (Anh ấy học nghề tại xưởng rèn của cha mình.)
    • The old smithy has been turned into a museum. ( rèn đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work at the smithy": Làm việc tại /xưởng rèn.

    • For generations, his family has worked at the smithy. (Qua nhiều thế hệ, gia đình anh ấy đã làm việc tại rèn.)
  • "The village smithy": rèn của làng, thường một địa điểm trung tâm trong các cộng đồng nông thôn truyền thống.

    • The village smithy was a place where people gathered to talk and have tools repaired. ( rèn của làng nơi mọi người tụ tập để trò chuyện sửa chữa công cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Smith (n): Thợ rèn, thợ thủ công làm việc với kim loại. ( dụ: - thợ rèn sắt, - thợ kim hoàn).
  • Forge (n): rèn, luyện kim; cũng có thể chỉ nơi làm việc của thợ rèn, tương tự như "smithy".
Từ đồng nghĩa
  • Blacksmith's shop: Xưởng của thợ rèn.
  • Forge: rèn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "smithy" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "smithy".)

smithy

A blacksmith hammers a horseshoe in the smithy.

danh từ
  1. rèn; phân xưởng rèn (hải quân Anh)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống