forge
/fɔ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lò rèn; xưởng rèn: Một nơi làm việc, thường có lò lửa và đe, nơi kim loại được gia công bằng cách đun nóng và đập búa.
- Lò luyện kim: Một lò hoặc cơ sở để nung chảy và tinh chế kim loại.
Động từ (Ngoại động từ):
- Rèn (kim loại): Tạo hình kim loại, thường là sắt hoặc thép, bằng cách đun nóng rồi dùng búa đập.
- Giả mạo (tài liệu, chữ ký): Tạo ra một bản sao hoặc phiên bản giả của một thứ gì đó (như tài liệu, chữ ký) với mục đích lừa dối.
- Tạo dựng, xây đắp (mối quan hệ, hòa bình): Phát triển một cái gì đó mạnh mẽ và bền vững thông qua nỗ lực liên tục.
Động từ (Nội động từ):
- Tiến lên mạnh mẽ: Di chuyển hoặc tiến bộ một cách vững chắc và quyết tâm, thường là vượt qua khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The blacksmith worked tirelessly at his forge. (Người thợ rèn làm việc không mệt mỏi tại lò rèn của mình.)
- The metal was heated in the forge before being shaped. (Kim loại được nung nóng trong lò rèn trước khi được tạo hình.)
Động từ (Ngoại động từ):
- The artisan will forge a beautiful sword from this steel. (Người thợ thủ công sẽ rèn một thanh kiếm đẹp từ thép này.)
- It is a serious crime to forge official documents. (Giả mạo giấy tờ chính thức là một tội nghiêm trọng.)
- The two countries worked to forge a lasting peace. (Hai quốc gia đã cùng nhau xây đắp một nền hòa bình lâu dài.)
Động từ (Nội động từ):
- Despite the storm, the ship continued to forge ahead. (Bất chấp cơn bão, con tàu vẫn tiếp tục tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To forge a bond/alliance": Thiết lập một mối liên kết hoặc liên minh chặt chẽ.
- Shared experiences helped them forge a strong bond. (Những trải nghiệm chung đã giúp họ tạo dựng một mối liên kết bền chặt.)
"To forge one's own path": Tự tạo ra con đường riêng cho mình, độc lập với người khác.
- She decided to leave the family business and forge her own path. (Cô ấy quyết định rời bỏ công việc kinh doanh gia đình để tự tạo con đường riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Forgery (n): Hành động giả mạo; một vật được làm giả.
- The painting was discovered to be a forgery. (Bức tranh được phát hiện là một tác phẩm giả mạo.)
Forger (n): Người giả mạo (chữ ký, tài liệu, tiền).
- The forger was arrested by the police. (Kẻ giả mạo đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Forging (n): Quá trình rèn kim loại; sản phẩm được rèn.
- The forging process requires great skill. (Quá trình rèn đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (Rèn): Shape, hammer, mold, work.
- Động từ (Giả mạo): Fake, counterfeit, falsify.
- Động từ (Tiến lên): Advance, progress, push forward.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Forge ahead: Tiến lên một cách quyết tâm, vượt lên trước.
- The team forged ahead with the project despite the setbacks. (Nhóm đã quyết tâm tiến hành dự án bất chấp những trở ngại.)
Thành ngữ liên quan
- To forge in the fire of experience: Được tôi luyện, rèn giũa qua kinh nghiệm (nghĩa bóng).
- His character was forged in the fire of adversity. (Tính cách của anh ấy được tôi luyện qua nghịch cảnh.)
danh từ
- lò rèn; xưởng rèn
- lò luyện kim, xưởng luyện kim
ngoại động từ
- rèn (dao, móng ngựa...)
- giả mạo (chữ ký...); bịa (chuyện)
- to forge a signaturegiả mạo chữ ký
nội động từ
- làm nghề rèn, rèn
- giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký...)
nội động từ
- tiến lên (vượt mọi khó khăn...)
- to forge aheaddẫn đầu, tiến lên phía trước