forge

/fɔ:dʤ/
danh từ
  1. rèn; xưởng rèn
  2. luyện kim, xưởng luyện kim
ngoại động từ
  1. rèn (dao, móng ngựa...)
  2. giả mạo (chữ ký...); bịa (chuyện)
    • to forge a signature
      giả mạo chữ ký
nội động từ
  1. làm nghề rèn, rèn
  2. giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký...)
nội động từ
  1. tiến lên (vượt mọi khó khăn...)
    • to forge ahead
      dẫn đầu, tiến lên phía trước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "forge"

forge
A blacksmith hammers a glowing horseshoe at the forge.