forge

/fɔ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
forge

A blacksmith hammers a glowing horseshoe at the forge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • rèn; xưởng rèn: Một nơi làm việc, thường lửa đe, nơi kim loại được gia công bằng cách đun nóng đập búa.
    • luyện kim: Một hoặc cơ sở để nung chảy tinh chế kim loại.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Rèn (kim loại): Tạo hình kim loại, thường sắt hoặc thép, bằng cách đun nóng rồi dùng búa đập.
    • Giả mạo (tài liệu, chữ ký): Tạo ra một bản sao hoặc phiên bản giả của một thứ đó (như tài liệu, chữ ký) với mục đích lừa dối.
    • Tạo dựng, xây đắp (mối quan hệ, hòa bình): Phát triển một cái đó mạnh mẽ bền vững thông qua nỗ lực liên tục.
  3. Động từ (Nội động từ):

    • Tiến lên mạnh mẽ: Di chuyển hoặc tiến bộ một cách vững chắc quyết tâm, thường vượt qua khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The blacksmith worked tirelessly at his forge. (Người thợ rèn làm việc không mệt mỏi tại rèn của mình.)
    • The metal was heated in the forge before being shaped. (Kim loại được nung nóng trong rèn trước khi được tạo hình.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • The artisan will forge a beautiful sword from this steel. (Người thợ thủ công sẽ rèn một thanh kiếm đẹp từ thép này.)
    • It is a serious crime to forge official documents. (Giả mạo giấy tờ chính thức một tội nghiêm trọng.)
    • The two countries worked to forge a lasting peace. (Hai quốc gia đã cùng nhau xây đắp một nền hòa bình lâu dài.)
  • Động từ (Nội động từ):

    • Despite the storm, the ship continued to forge ahead. (Bất chấp cơn bão, con tàu vẫn tiếp tục tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To forge a bond/alliance": Thiết lập một mối liên kết hoặc liên minh chặt chẽ.

    • Shared experiences helped them forge a strong bond. (Những trải nghiệm chung đã giúp họ tạo dựng một mối liên kết bền chặt.)
  • "To forge one's own path": Tự tạo ra con đường riêng cho mình, độc lập với người khác.

    • She decided to leave the family business and forge her own path. ( ấy quyết định rời bỏ công việc kinh doanh gia đình để tự tạo con đường riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgery (n): Hành động giả mạo; một vật được làm giả.

    • The painting was discovered to be a forgery. (Bức tranh được phát hiện một tác phẩm giả mạo.)
  • Forger (n): Người giả mạo (chữ ký, tài liệu, tiền).

    • The forger was arrested by the police. (Kẻ giả mạo đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • Forging (n): Quá trình rèn kim loại; sản phẩm được rèn.

    • The forging process requires great skill. (Quá trình rèn đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (Rèn): Shape, hammer, mold, work.
  • Động từ (Giả mạo): Fake, counterfeit, falsify.
  • Động từ (Tiến lên): Advance, progress, push forward.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Forge ahead: Tiến lên một cách quyết tâm, vượt lên trước.
    • The team forged ahead with the project despite the setbacks. (Nhóm đã quyết tâm tiến hành dự án bất chấp những trở ngại.)
Thành ngữ liên quan
  • To forge in the fire of experience: Được tôi luyện, rèn giũa qua kinh nghiệm (nghĩa bóng).
    • His character was forged in the fire of adversity. (Tính cách của anh ấy được tôi luyện qua nghịch cảnh.)
forge

A blacksmith hammers a glowing horseshoe at the forge.

danh từ
  1. rèn; xưởng rèn
  2. luyện kim, xưởng luyện kim
ngoại động từ
  1. rèn (dao, móng ngựa...)
  2. giả mạo (chữ ký...); bịa (chuyện)
    • to forge a signature
      giả mạo chữ ký
nội động từ
  1. làm nghề rèn, rèn
  2. giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký...)
nội động từ
  1. tiến lên (vượt mọi khó khăn...)
    • to forge ahead
      dẫn đầu, tiến lên phía trước