smutty
/'smʌti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tục tĩu, dâm ô: Chứa đựng nội dung khiêu dâm, thô tục hoặc liên quan đến tình dục một cách không tinh tế.
- Bị bẩn, có vết nhọ nồi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Bị dính bụi bẩn, muội than hoặc vết bẩn màu đen.
Ví dụ sử dụng
- Tục tĩu, dâm ô:
- He told a smutty joke at the dinner party. (Anh ta kể một câu chuyện cười tục tĩu tại bữa tiệc tối.)
- The magazine was criticized for its smutty content. (Tạp chí bị chỉ trích vì nội dung dâm ô.)
- Bị bẩn, có vết nhọ nồi:
- The child's hands were smutty from playing with charcoal. (Đôi tay của đứa trẻ bị bẩn đen vì nghịch than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Smutty talk": Cuộc nói chuyện tục tĩu, chứa nhiều yếu tố khiêu dâm.
- The comedian is known for his smutty talk. (Danh hài này nổi tiếng với những lời nói tục tĩu.)
- "Smutty mind": Một tâm trí hay nghĩ về những điều dâm ô, thô tục.
- Only someone with a smutty mind would interpret the comment that way. (Chỉ ai có đầu óc dâm ô mới diễn giải lời bình luận theo cách đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Smut (danh từ):
- Vết bẩn, muội than: Một vết bẩn màu đen, thường là từ than hoặc bồ hóng.
- Nội dung tục tĩu: Tài liệu hoặc lời nói khiêu dâm, thô tục.
- Smuttily (trạng từ): Một cách tục tĩu.
- Smuttiness (danh từ): Tính chất tục tĩu, dâm ô.
Từ đồng nghĩa
- Obscene: Tục tĩu, khiêu dâm (mức độ nặng hơn).
- Lewd: Dâm đãng, tà dâm.
- Racy: Hơi tục, gợi cảm (thường ít tiêu cực hơn).
- Filthy: Bẩn thỉu, tục tục (có thể chỉ sự bẩn thỉu thực tế hoặc nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Clean: Sạch sẽ, trong sáng (về nội dung).
- Decent: Đứng đắn, lịch sự.
- Pure: Thuần khiết, trong sáng.
- Chaste: Trinh bạch, giản dị.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa chủ yếu được dùng trực tiếp để mô tả nội dung hoặc lời nói.)
tính từ
- có vết bẩn, có vết nhọ nồi
- tục tĩu, dâm ô
- bị bệnh than (cây)