smutty

/'smʌti/
tính từ
  1. vết bẩn, vết nhọ nồi
  2. tục tĩu, dâm ô
  3. bị bệnh than (cây)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

smutty
A child's hands are smutty from playing in the garden.