smokeless
/'smouklis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có khói, không tỏa khói: Mô tả một thứ gì đó không tạo ra khói hoặc có rất ít khói khi hoạt động hoặc cháy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city promotes the use of smokeless fuels to reduce air pollution. (Thành phố khuyến khích sử dụng nhiên liệu không khói để giảm ô nhiễm không khí.)
- This is a smokeless industrial zone with advanced filtration systems. (Đây là một khu công nghiệp không khói với hệ thống lọc tiên tiến.)
- Many modern factories aim to be smokeless. (Nhiều nhà máy hiện đại hướng tới mục tiêu không có khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Smokeless environment": môi trường không khói, thường chỉ môi trường trong lành, không bị ô nhiễm bởi khói.
- The new policy aims to create a smokeless environment in urban areas. (Chính sách mới nhằm tạo ra một môi trường không khói ở các khu vực đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Smokelessly (trạng từ): một cách không khói.
- The engine runs smokelessly. (Động cơ chạy một cách không khói.)
Từ đồng nghĩa
- Fumeless: không có khói, không có hơi (ít phổ biến hơn).
- Clean-burning: cháy sạch (thường dùng cho nhiên liệu).
Từ trái nghĩa
- Smoky: đầy khói, có khói.
- Smoke-filled: tràn ngập khói.