smoother
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy chà nhám: "smoother" là một loại dụng cụ điện dùng để làm nhẵn bề mặt gỗ. Nó hoạt động bằng một vòng giấy nhám liên tục được di chuyển ở tốc độ cao nhờ một động cơ điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter used a smoother to polish the wooden table. (Người thợ mộc đã dùng máy chà nhám để đánh bóng mặt bàn gỗ.)
- A smoother is essential for achieving a flawless finish on furniture. (Máy chà nhám là thiết bị cần thiết để đạt được bề mặt hoàn hảo trên đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "smoother" thường được dùng trong ngữ cảnh chế biến gỗ hoặc các vật liệu cứng khác, đặc biệt là khi cần làm mịn bề mặt sau khi cắt hoặc chà thô.
- Before painting, use a smoother to remove any rough spots. (Trước khi sơn, hãy dùng máy chà nhám để loại bỏ mọi chỗ gồ ghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Smooth (adj): nhẵn, mịn.
- The surface of the wood is now smooth. (Bề mặt gỗ bây giờ đã nhẵn.)
- Smoothness (n): độ nhẵn, độ mịn.
- The smoothness of the finish impressed everyone. (Độ mịn của bề mặt khiến mọi người ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Sander: máy chà nhám (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- He borrowed a sander from the workshop. (Anh ấy mượn một máy chà nhám từ xưởng.)
- Polisher: máy đánh bóng (thường dùng cho kim loại hoặc bề mặt sơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smooth out: làm phẳng, giải quyết vấn đề.
- Use the smoother to smooth out the uneven edges. (Dùng máy chà nhám để làm phẳng các cạnh không đều.)
- Smooth over: xoa dịu, làm lành (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, không liên quan đến dụng cụ).
- She tried to smooth over the argument with a joke. (Cô ấy cố gắng xoa dịu cuộc tranh cãi bằng một câu chuyện cười.)
Thành ngữ liên quan
- To take the rough with the smooth: chấp nhận cả mặt tốt lẫn mặt xấu (không liên quan trực tiếp đến "smoother" nhưng dùng từ gốc "smooth").
- In life, you have to take the rough with the smooth. (Trong cuộc sống, bạn phải chấp nhận cả điều khó khăn lẫn thuận lợi.)