smatter
/'smætə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói nông cạn, nói hời hợt về một chủ đề: Hành động nói về một điều gì đó với kiến thức rất hạn chế, không sâu sắc.
- Học lõm bõm, biết võ vẽ: Hành động học hoặc biết một thứ gì đó (như một ngôn ngữ, kỹ năng) ở mức độ rất sơ sài, không bài bản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He tends to smatter about philosophy without truly understanding the concepts. (Anh ta thường nói nông cạn về triết học mà không thực sự hiểu các khái niệm.)
- She smattered a few phrases in French during the trip. (Cô ấy đã nói võ vẽ vài cụm từ tiếng Pháp trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smatter in/on a subject": có kiến thức hời hợt về một chủ đề.
- He smatters in art history, so don't take his opinions too seriously. (Anh ta chỉ biết võ vẽ về lịch sử nghệ thuật, vì vậy đừng quá coi trọng ý kiến của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Smattering (danh từ): một lượng nhỏ, kiến thức hời hợt.
- He has only a smattering of German. (Anh ấy chỉ biết lõm bõm một chút tiếng Đức.)
Từ đồng nghĩa
- Dabble: học hoặc làm một cách không chuyên sâu.
- Toy with: nghịch ngợm, thử qua loa.
- Trifle with: đùa cợt, xem thường (một vấn đề).
ngoại động từ
- nói nông cạn, nói hời hợt
- học lõm bõm, biết lõm bõm, biết võ vẽ
danh từ
- (như) smattering