smatter

/'smætə/
ngoại động từ
  1. nói nông cạn, nói hời hợt
  2. học lõm bõm, biết lõm bõm, biết vẽ
danh từ
  1. (như) smattering

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "smatter"

Từ có nhắc đến "smatter"

smatter
She smatters a few phrases in Russian to greet her friend.