smatter

/'smætə/
Học thuật
Thân thiện
smatter

She smatters a few phrases in Russian to greet her friend.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói nông cạn, nói hời hợt về một chủ đề: Hành động nói về một điều đó với kiến thức rất hạn chế, không sâu sắc.
    • Học lõm bõm, biết vẽ: Hành động học hoặc biết một thứ đó (như một ngôn ngữ, kỹ năng) ở mức độ rất sơ sài, không bài bản.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tends to smatter about philosophy without truly understanding the concepts. (Anh ta thường nói nông cạn về triết học không thực sự hiểu các khái niệm.)
    • She smattered a few phrases in French during the trip. ( ấy đã nói vẽ vài cụm từ tiếng Pháp trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smatter in/on a subject": kiến thức hời hợt về một chủ đề.
    • He smatters in art history, so don't take his opinions too seriously. (Anh ta chỉ biết vẽ về lịch sử nghệ thuật, vậy đừng quá coi trọng ý kiến của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Smattering (danh từ): một lượng nhỏ, kiến thức hời hợt.
    • He has only a smattering of German. (Anh ấy chỉ biết lõm bõm một chút tiếng Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Dabble: học hoặc làm một cách không chuyên sâu.
  • Toy with: nghịch ngợm, thử qua loa.
  • Trifle with: đùa cợt, xem thường (một vấn đề).
smatter

She smatters a few phrases in Russian to greet her friend.

ngoại động từ
  1. nói nông cạn, nói hời hợt
  2. học lõm bõm, biết lõm bõm, biết vẽ
danh từ
  1. (như) smattering

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "smatter"

Từ có nhắc đến "smatter"