smugly
Định nghĩa
Trạng từ: một cách tự mãn, một cách đắc ý, một cách hài lòng thái quá về bản thân hoặc thành tích của mình, thường thể hiện qua thái độ hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
- (Các quan chức giải thích một cách tự mãn rằng những sự thật do chính các chuyên gia của họ cung cấp cho thấy không có lý do gì phải lo lắng.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách đắc ý sau khi thắng cuộc tranh luận.)
- (Anh ta ngồi lại một cách tự mãn, nghĩ rằng mình đã thông minh hơn tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
To speak smugly: nói với giọng tự mãn.
- He spoke smugly about his promotion, implying others were less deserving. (Anh ta nói một cách tự mãn về sự thăng tiến của mình, ám chỉ người khác ít xứng đáng hơn.)
To look smugly: nhìn với vẻ tự mãn, thường kèm theo nụ cười hoặc ánh mắt khinh thường.
- The winner looked smugly at the loser. (Người chiến thắng nhìn kẻ thua cuộc với vẻ tự mãn.)
Biến thể và từ gần giống
Smug (tính từ): tự mãn, đắc ý.
- He had a smug expression on his face. (Anh ta có một biểu cảm tự mãn trên khuôn mặt.)
Smugness (danh từ): sự tự mãn, tính tự mãn.
- Her smugness annoyed everyone in the room. (Sự tự mãn của cô ấy làm phiền mọi người trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
Complacently: một cách tự mãn, thường mang nghĩa hài lòng với chính mình mà không nhận ra vấn đề.
- He sat complacently while others worked hard. (Anh ta ngồi tự mãn trong khi người khác làm việc chăm chỉ.)
Self-righteously: một cách tự cho mình là đúng, thường kèm thái độ khinh thường người khác.
- She self-righteously criticized everyone else's mistakes. (Cô ấy tự cho mình là đúng khi chỉ trích lỗi lầm của người khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To act smugly: cư xử tự mãn.
- He always acts smugly when he knows something others don't. (Anh ta luôn cư xử tự mãn khi biết điều gì đó mà người khác không biết.)
To feel smugly about: cảm thấy tự mãn về điều gì.
- She felt smugly about her perfect exam score. (Cô ấy cảm thấy tự mãn về điểm số hoàn hảo trong kỳ thi của mình.)
Thành ngữ liên quan
To have a smug look: có vẻ mặt tự mãn.
- He had a smug look after proving his point. (Anh ta có vẻ mặt tự mãn sau khi chứng minh quan điểm của mình.)
To smirk smugly: cười nhếch mép một cách tự mãn.
- The villain smirked smugly as his plan succeeded. (Kẻ phản diện cười nhếch mép tự mãn khi kế hoạch của hắn thành công.)