snaggy

/snægd/ Cách viết khác : (snaggy) /'snægi/
Học thuật
Thân thiện
snaggy

A small boat navigates a snaggy river.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều cừ, cọc nhọn: Mô tả một khu vực, đặc biệt dưới nước (như sông, hồ), nhiều cọc gỗ nhọn, cành cây chìm hoặc vật cản tương tự có thể gây nguy hiểm.
    • Đầy trở ngại, nhiều bất trắc: Dùng để diễn tả một tình huống, quá trình hoặc con đường gặp nhiều khó khăn, vấn đề bất ngờ hoặc chướng ngại vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The river is snaggy and dangerous for boats. (Con sông nhiều cọc nhọn nguy hiểm cho thuyền .)
    • We had to navigate a snaggy path full of fallen branches. (Chúng tôi phải đi qua một con đường đầy chướng ngại với nhiều cành cây gãy.)
    • The project became snaggy due to unexpected regulations. (Dự án trở nên đầy trở ngại những quy định bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snaggy waters": Vùng nước nguy hiểm (do nhiều vật cản ngầm).

    • Fishermen avoid the snaggy waters near the old pier. (Ngư dân tránh vùng nước nguy hiểm gần bến tàu .)
  • "A snaggy negotiation": Một cuộc đàm phán gặp nhiều trục trặc, vướng mắc.

    • The merger led to a long and snaggy negotiation process. (Việc sáp nhập dẫn đến một quá trình đàm phán dài đầy trở ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Snag (danh từ): Cọc nhọn, vật cản; khó khăn bất ngờ.

    • The boat hit a snag in the river. (Con thuyền đâm phải một cọc nhọn dưới sông.)
    • We hit a snag in our plans. (Chúng tôi gặp phải một trở ngại trong kế hoạch.)
  • Snagged (tính từ/động từ quá khứ phân từ): Bị mắc, bị vướng.

    • My sweater got snagged on a nail. (Áo len của tôi bị mắc vào một cái đinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hazardous: Nguy hiểm, nhiều mối nguy.
  • Obstructed: Bị cản trở, chướng ngại vật.
  • Treacherous: Hiểm trở, nguy hiểm (thường cho địa hình).
Từ trái nghĩa
  • Clear: Thông thoáng, không vật cản.
  • Smooth: Suôn sẻ, trơn tru, không trở ngại.
  • Safe: An toàn.
snaggy

A small boat navigates a snaggy river.

tính từ
  1. cắm cừ, nhiều cừ, (sông, rạch)
  2. nhiều trở ngại bất trắc

Từ gần giống