snaggy

/snægd/ Cách viết khác : (snaggy) /'snægi/
tính từ
  1. cắm cừ, nhiều cừ, (sông, rạch)
  2. nhiều trở ngại bất trắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

snaggy
A small boat navigates a snaggy river.