snakefly
Định nghĩa
Danh từ: - Bọ cánh cổ dài: "snakefly" là một loại côn trùng săn mồi, có đặc điểm nổi bật là phần ngực trước dài giống như cổ, khiến chúng trông hơi giống một con rắn nhỏ. Chúng chủ yếu được tìm thấy ở miền tây Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Bọ cánh cổ dài là một loài côn trùng có lợi vì nó ăn các loài gây hại khác.)
- (Tôi thấy một con bọ cánh cổ dài đậu trên thân cây với chiếc cổ dài của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "snakefly larva": ấu trùng của bọ cánh cổ dài, cũng là loài săn mồi.
- The snakefly larva lives under tree bark and hunts small insects. (Ấu trùng bọ cánh cổ dài sống dưới vỏ cây và săn các loài côn trùng nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Snakefly-like (adj): giống như bọ cánh cổ dài.
- The insect had a snakefly-like appearance with an elongated thorax. (Con côn trùng có ngoại hình giống bọ cánh cổ dài với phần ngực kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Predatory insect: côn trùng săn mồi (mô tả chức năng, không phải tên gọi chính xác).
- Raphidioptera: tên khoa học của bộ côn trùng này (dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "snakefly".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "snakefly".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống