snappish

/'snæpiʃ/
Học thuật
Thân thiện
snappish

She gave a snappish reply when asked to repeat herself.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gắt gỏng, cáu kỉnh, dễ nổi nóng: Dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người dễ cáu gắt, trả lời một cách thiếu kiên nhẫn hoặc giận dữ, thường với giọng điệu châm chọc, khó chịu.
    • Hay cắn, dễ cắn: (Thường dùng cho động vật) xu hướng cắn một cách đột ngột dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was tired and became very snappish with her colleagues. ( ấy mệt mỏi trở nên rất gắt gỏng với đồng nghiệp.)
    • The manager's snappish reply made everyone uncomfortable. (Câu trả lời gắt gỏng của người quản lý khiến mọi người khó chịu.)
    • Be careful with that dog; it's known to be snappish. (Hãy cẩn thận với con chó đó; nổi tiếng hay cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a snappish manner": một cách gắt gỏng, cáu kỉnh.
    • He answered all questions in a snappish manner, showing his irritation. (Anh ta trả lời mọi câu hỏi một cách gắt gỏng, thể hiện sự bực bội của mình.)
  • "to grow/become snappish": trở nên cáu kỉnh, gắt gỏng.
    • Lack of sleep can cause anyone to become snappish. (Thiếu ngủ có thể khiến bất kỳ ai cũng trở nên cáu kỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Snappishly (trạng từ): một cách gắt gỏng.
    • "Not now!" she said snappishly. ("Không phải bây giờ!" ấy nói một cách gắt gỏng.)
  • Snappishness (danh từ): sự gắt gỏng, tính hay cáu kỉnh.
    • His constant snappishness is creating a tense atmosphere at work. (Tính hay cáu kỉnh liên tục của anh ta đang tạo ra bầu không khí căng thẳng tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: dễ cáu, dễ bực tức.
  • Testy: nóng nảy, dễ nổi cáu.
  • Crabby: cáu kỉnh, khó chịu.
  • Short-tempered: nóng tính.
Từ trái nghĩa
  • Good-natured: tốt bụng, dễ tính.
  • Patient: kiên nhẫn.
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
  • Gentle: hiền lành, dịu dàng.
Lưu ý sử dụng

Từ "snappish" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (informal) để mô tả hành vi tiêu cực. nhấn mạnh vào phản ứng bằng lời nói hoặc hành động một cách thiếu kiểm soát, đột ngột khó chịu, tương tự như một cái cắn ("snap").

snappish

She gave a snappish reply when asked to repeat herself.

tính từ
  1. gắt gỏng, cắn cảu (giọng)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "snappish"