snappy

/'snæpi/
Học thuật
Thân thiện
snappy

The dog walks at a snappy pace in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gắt gỏng, cáu kỉnh: "Snappy" có thể mô tả một người hoặc giọng điệu dễ nổi cáu, thiếu kiên nhẫn.
    • Sắc sảo, nhanh gay gắt: Dùng để chỉ một câu trả lời, nhận xét hoặc cuộc trò chuyện nhanh, sắc bén thường tính đối đáp.
    • Nhanh nhẹn, mạnh mẽ: Mô tả một tốc độ hoặc nhịp độ nhanh, đầy năng lượng quyết đoán.
    • Sành điệu, bảnh bao: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ, thông tục) Chỉ phong cách ăn mặc hoặc vẻ ngoài gọn gàng, thời thượng thu hút.
    • Mát lạnh sảng khoái: Dùng để mô tả thời tiết lạnh, khô ráo tươi mát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Don't be so snappy with the customers. (Đừng gắt gỏng với khách hàng như vậy.)
    • She gave a snappy retort that left him speechless. ( ấy đưa ra một câu đáp lại sắc sảo khiến anh ta câm nín.)
    • Let's keep a snappy pace so we can finish on time. (Hãy giữ nhịp độ nhanh nhẹn để chúng ta có thể hoàn thành đúng giờ.)
    • He looked very snappy in his new suit. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.)
    • It's a snappy autumn day, perfect for a walk. (Đó một ngày thu mát lạnh, hoàn hảo cho một buổi đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Make it snappy!": (Thành ngữ, thông tục) Hãy làm nhanh lên! Hãy khẩn trương lên!

    • We're late. Get your coat and make it snappy! (Chúng ta muộn rồi. Lấy áo khoác của con nhanh lên!)
  • Snappy comeback/crack/retort: Một câu đáp lại nhanh, thông minh sắc sảo.

    • The comedian was famous for his snappy comebacks. (Danh hài nổi tiếng với những câu đáp lại nhanh sắc sảo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Snappish (adj): Cáu kỉnh, dễ quạu. (Thường dùng để mô tả tính cách hơn "snappy").

    • He's been feeling tired and snappish all day. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi cáu kỉnh cả ngày.)
  • Snappily (adv): Một cách nhanh nhẹn/sắc sảo/sành điệu.

    • He answered snappily. (Anh ấy trả lời một cách sắc sảo.)
    • She was snappily dressed. ( ấy ăn mặc rất sành điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: Dễ cáu, dễ bực tức.
  • Brisk: Nhanh nhẹn, hoạt bát (về tốc độ, hành động).
  • Sharp: Sắc sảo, sắc bén (về trí tuệ, lời nói).
  • Chic: Thanh lịch, sang trọng (về phong cách).
  • Crisp: Mát lạnh, giòn tan (về thời tiết).
Thành ngữ liên quan
  • Snappy dresser: Người ăn mặc sành điệu, bảnh bao.
    • He's known as a snappy dresser in the office. (Anh ấy được biết đến như một người ăn mặc bảnh bao trong văn phòng.)
snappy

The dog walks at a snappy pace in the park.

tính từ
  1. gắt gỏng, cắn cảu
  2. (thông tục) gay gắt, đốp chát
    • a snappy reply
      câu trả lời gay gắt, câu trả lời đốp chát
  3. (thông tục) sinh động, đầy sinh khí (văn)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhanh nhẹn, mạnh mẽ
    • a snappy pace
      bước đi nhanh nhẹn mạnh mẽ

Idioms

  • make it snappy!
    (thông tục) làm mau lên!