snarer

/'sneərə/
Học thuật
Thân thiện
snarer

A forest ranger carefully checks a snarer's trap for any unintended catches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh bẫy, người đặt bẫy: Chỉ một người hành động hoặc nghề nghiệp đặt bẫy (thường bẫy dây hoặc lưới) để bắt chim, thú nhỏ hoặc các động vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The snarer checked his traps early in the morning. (Người đánh bẫy kiểm tra các cái bẫy của anh ta vào sáng sớm.)
    • He was known as the most skilled snarer in the village. (Ông ấy được biết đến người đánh bẫy khéo léo nhất làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bird snarer": người đánh bẫy chim.
    • The bird snarer used silent techniques to avoid scaring his prey. (Người đánh bẫy chim sử dụng các kỹ thuật im lặng để không làm con mồi sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Snare (danh từ): cái bẫy (dây, lưới).
    • The rabbit was caught in a snare. (Con thỏ đã bị mắc vào một cái bẫy.)
  • Snare (động từ): bẫy, đánh bẫy.
    • They managed to snare the wild fox. (Họ đã thành công trong việc bẫy con cáo hoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Trapper: người đánh bẫy thú (thường dùng bẫy kim loại).
  • Hunter: thợ săn, người đi săn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng súng hoặc các phương tiện khác).
snarer

A forest ranger carefully checks a snarer's trap for any unintended catches.

danh từ
  1. người đánh bẫy, người đặt bẫy

Từ gần giống