snorer

/'snɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
snorer

A person who is a heavy snorer sleeps soundly in a cozy bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngủ ngáy: Một người thói quen hoặc xu hướng tạo ra âm thanh ồn ào, khò khè từ cổ họng mũi trong khi ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My father is a loud snorer, so he sleeps in a separate room. (Bố tôi một người ngủ ngáy rất to, vậy ông ấy ngủmột phòng riêng.)
    • The hotel offers special rooms for snorers to avoid disturbing other guests. (Khách sạn các phòng đặc biệt dành cho những người ngủ ngáy để tránh làm phiền các vị khách khác.)
    • As a lifelong snorer, he decided to see a doctor about possible sleep apnea. ( một người ngủ ngáy suốt đời, anh ấy quyết định đi gặp bác sĩ để kiểm tra chứng ngưng thở khi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc đời sống hàng ngày để mô tả một đặc điểm cá nhân, đôi khi mang tính hài hước nhẹ nhàng nhưng cũng có thể chỉ một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
  • Có thể dùng với các tính từ như "heavy" (nặng), "loud" (to), "chronic" (kinh niên) để mô tả mức độ: (một người ngáy rất nặng).
Biến thể từ gần giống
  • To snore (động từ): Ngáy.
    • He snores loudly every night. (Anh ấy ngáy to mỗi đêm.)
  • Snoring (danh từ): Hành động ngáy, tiếng ngáy.
    • His snoring kept everyone awake. (Tiếng ngáy của anh ấy khiến mọi người đều thức giấc.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "person who snores" (người hay ngáy).
snorer

A person who is a heavy snorer sleeps soundly in a cozy bed.

đại từ
  1. người ngủ hay ngáy

Từ gần giống