snarly

/'snɑ:li/
Học thuật
Thân thiện
snarly

The thread is a snarly mess on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gầm gừ: Dùng để mô tả âm thanh hoặc thái độ giống như tiếng gầm gừ của một con vật hung dữ, thường thể hiện sự tức giận, đe dọa hoặc khó chịu.
    • Hay cằn nhằn, hay càu nhàu: Dùng để mô tả tính cách của một người dễ nổi cáu, hay phàn nàn hoặc thái độ khó chịu.
    • Rối, rối beng, rối mù: Dùng để mô tả trạng thái của vật đó (như tóc, dây, chỉ) bị rối chặt vào nhau thành một đám khó gỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dog gave a snarly warning when the stranger approached. (Con chó gầm gừ cảnh báo khi người lạ tiến lại gần.)
    • He's in a snarly mood today, so it's best to leave him alone. (Hôm nay anh ấy đang trong tâm trạng càu nhàu, tốt nhất là để anh ấy yên.)
    • After the storm, we found a snarly mess of branches and vines blocking the path. (Sau cơn bão, chúng tôi thấy một đám cành cây dây leo rối mù chặn lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snarly voice": giọng nói gằn gừ, giận dữ.
    • He answered the phone with a snarly voice, clearly annoyed. (Anh ấy trả lời điện thoại bằng một giọng gằn gừ, rõ ràng đang bực mình.)
  • "snarly hair": tóc rối bù.
    • She woke up with snarly hair that took forever to brush. ( ấy thức dậy với mái tóc rối bù phải mất rất lâu mới chải được.)
Biến thể từ gần giống
  • Snarl (động từ): gầm gừ; làm rối, làm vướng.
    • The tiger snarled at its prey. (Con hổ gầm gừ với con mồi.)
    • The wires got snarled up behind the desk. (Các sợi dây bị rối vướng sau bàn làm việc.)
  • Snarled (tính từ): bị rối, bị vướng.
    • The traffic was snarled for miles. (Giao thông bị tắc nghẽn hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Growling: gầm gừ (thường chỉ âm thanh).
  • Grumpy: cáu kỉnh, gắt gỏng (chỉ tính cách).
  • Tangled: rối, vướng víu.
  • Knotty: nhiều nút thắt, rối rắm.
Thành ngữ liên quan
  • To get one's wires crossed / To get into a snarl: Hiểu lầm hoặc rơi vào tình huống rối rắm, lộn xộn.
    • We must have gotten our wires crossed about the meeting time. (Chắc hẳn đã sự hiểu lầm giữa chúng ta về giờ họp.)
snarly

The thread is a snarly mess on the table.

tính từ
  1. gầm gừ
  2. hay cằn nhằn, hay càu nhàu
  3. rối, rối beng, rối mù

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống