snarly

/'snɑ:li/
tính từ
  1. gầm gừ
  2. hay cằn nhằn, hay càu nhàu
  3. rối, rối beng, rối mù

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

snarly
The thread is a snarly mess on the table.