knotty

/'nɔti/
tính từ
  1. nhiều nút
  2. nhiều mắt (gỗ); nhiều đầu mấu
  3. (nghĩa bóng) rắc rối, khó khăn; nan giải, khó giải thích
    • a question
      một vấn đề nan giải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

knotty
The child tries to untangle a knotty piece of string.