sneaking
/'sni:kiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lén lút, giấu giếm, thầm lặng: Chỉ một cảm giác, suy nghĩ hoặc hành động được giữ kín, không bộc lộ rõ ràng ra bên ngoài, thường vì ngại ngùng, xấu hổ hoặc không muốn người khác biết.
- Vụng trộm: Chỉ một hành động được thực hiện một cách lén lút, trộm vụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I have a sneaking suspicion that he knows more than he's telling us. (Tôi có một mối nghi ngờ thầm kín rằng anh ta biết nhiều hơn những gì đang nói với chúng tôi.)
- She felt a sneaking admiration for his courage, even though she disagreed with him. (Cô ấy cảm thấy một sự ngưỡng mộ thầm kín đối với lòng dũng cảm của anh ta, mặc dù cô không đồng ý với anh.)
- He took a sneaking look at the answers when the teacher wasn't watching. (Cậu ta lén lút nhìn vào đáp án khi giáo viên không để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sneaking feeling/suspicion": một cảm giác/nghi ngờ thầm kín, mơ hồ nhưng dai dẳng.
- Despite the evidence, I had a sneaking feeling he was innocent. (Bất chấp bằng chứng, tôi vẫn có một cảm giác thầm kín rằng anh ta vô tội.)
"a sneaking regard/admiration/respect for": sự quý mến/ngưỡng mộ/tôn trọng thầm kín đối với ai/cái gì.
- He couldn't help but have a sneaking respect for his opponent's skill. (Anh ta không thể không có một sự tôn trọng thầm kín đối với kỹ năng của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Sneak (động từ): đi lén, lẻn, làm vụng trộm.
- He tried to sneak into the cinema without a ticket. (Hắn ta cố lẻn vào rạp chiếu phim mà không có vé.)
Sneaky (tính từ): lén lút, vụng trộm, gian xảo (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "sneaking").
- That was a sneaky trick to play on someone. (Đó là một trò lén lút để chơi khăm ai đó.)
Từ đồng nghĩa
- Secret: bí mật, thầm kín.
- Furtive: lén lút, vụng trộm (nhấn mạnh hành động giấu giếm).
- Covert: bí mật, ngấm ngầm.
- Unacknowledged: không được thừa nhận, giấu kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "sneaking". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "sneak".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "sneaking".)
tính từ
- vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén
- to have a sneaking fondness for somebodythầm mến ai