concealed

Adjective
  1. được giấu giếm, che đậy một lý do, động cơ nào đó
    • a concealed weapon
      một loại khí được che giấu
  2. không dễ nhìn thấy được, ẩn, tiềm ẩn
    • concealed (or hidden) damage
      một mối nguy hại tiềm ẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "concealed"

concealed
The detective discovered a concealed compartment in the antique desk.