snicker

/'snikə/
danh từ
  1. tiếng ngựa
  2. tiếng cười khúc khích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "snicker"

snicker
A boy lets out a snicker during a quiet class.