sneaker

/'sni:kə/
Học thuật
Thân thiện
sneaker

A child ties the laces of a new sneaker before going outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày thể thao (thường đế cao su mềm phần trên bằng vải): Một loại giày nhẹ, thoải mái, thường được dùng cho các hoạt động thể thao hoặc đi hàng ngày.
    • Người lén lút, kẻ rình mò: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một người hành động một cách lén lút, bí mật hoặc làm chỉ điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa giày thể thao):
    • He bought a new pair of sneakers for running. (Anh ấy mua một đôi giày sneaker mới để chạy bộ.)
    • These white sneakers go well with many outfits. (Đôi giày sneaker trắng này rất dễ phối với nhiều trang phục.)
  • Danh từ (nghĩa người lén lút):
    • The spy was a sneaker who gathered information in the shadows. (Điệp viên một kẻ lén lút thu thập thông tin trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sneaker" thường được dùngdạng số nhiều ("sneakers") giày thường một đôi.
    • I need to clean my sneakers. (Tôi cần phải làm sạch đôi giày sneaker của mình.)
  • Trong ngữ cảnh thời trang, "sneaker" có thể chỉ một phong cách hoặc một món đồ cụ thể.
    • Sneaker culture is very popular among young people. (Văn hóa sneaker rất phổ biến trong giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trainer (n, Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biếntiếng Anh-Anh để chỉ giày thể thao.
  • Athletic shoe (n): Giày thể thao (cách gọi trang trọng/bao quát hơn).
  • Tennis shoe (n): Giày quần vợt (một loại sneaker cụ thể).
  • Plimsoll (n, Anh-Anh ): Một từ để chỉ giày vải đế cao su.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (giày): Trainer, athletic shoe, tennis shoe, gym shoe, canvas shoe.
  • Danh từ (người): Sneak, informer, decoy, spy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sneaker")

Thành ngữ liên quan
  • Sneakerhead: (Danh từ, thông tục) Một người sưu tầm, đam mê hoặc rất quan tâm đến giày sneaker như một sở thích.
    • He's a real sneakerhead with over 100 pairs of rare sneakers. (Anh ta đúng một sneakerhead với hơn 100 đôi giày sneaker hiếm.)
sneaker

A child ties the laces of a new sneaker before going outside.

danh từ
  1. người lén lút vụng trộm
  2. (số nhiều) giày đi êm (để đánh quần vợt...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống