sneaker

/'sni:kə/
danh từ
  1. người lén lút vụng trộm
  2. (số nhiều) giày đi êm (để đánh quần vợt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

sneaker
A child ties the laces of a new sneaker before going outside.