sinker

/'siɳkə/
danh từ
  1. người làm chìm, người đánh chìm
  2. người đào giếng; thợ đào giếng mỏ
  3. chì (cục chì buộcdây câu, ở lưới...)
  4. (kỹ thuật) thanh ấn (dệt)

Idioms

  • hook, line and sinker
    (nghĩa bóng) tất cả, cả chì lẫn chài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sinker"

Từ có nhắc đến "sinker"

sinker
The pitcher threw a perfect sinker that dropped below the batter's swing.