sinker
/'siɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả chì, vật chìm: Một vật nặng, thường bằng chì, được buộc vào dây câu hoặc lưới để giữ cho chúng chìm xuống nước.
- Người/vật làm chìm: Người hoặc vật có tác dụng làm cho thứ gì đó chìm xuống.
- (Trong bóng chày): Một kiểu ném bóng (cầu vồng) lao nhanh xuống dưới khi gần đến vạch ghi bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He attached a heavy sinker to his fishing line. (Anh ấy buộc một quả chì nặng vào dây câu của mình.)
- The old boat was a real sinker. (Con thuyền cũ đó thực sự là một thứ dễ chìm.)
- The pitcher threw a perfect sinker that the batter missed. (Tay ném đã thực hiện một cú ném bóng chìm hoàn hảo mà tay đập bóng không đánh trúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hook, line and sinker": (thành ngữ) hoàn toàn, không chút nghi ngờ nào.
- He believed the story hook, line and sinker. (Anh ta tin câu chuyện đó một cách hoàn toàn.)
- "to swallow something hook, line and sinker": nuốt trọn, tin tưởng điều gì một cách mù quáng.
- The public swallowed the propaganda hook, line and sinker. (Công chúng đã tin hoàn toàn vào lời tuyên truyền đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sink (động từ): chìm, đánh chìm.
- Fishing sinker (danh từ): chì câu cá (một loại cụ thể của 'sinker').
Từ đồng nghĩa
- Weight: vật nặng, quả tạ (dùng trong ngữ cảnh câu cá).
- Plummet: quả dọi, vật nặng hình giọt nước.
Thành ngữ liên quan
- Hook, line and sinker: (đã giải thích ở trên).
- To go down like a sinker: chìm nhanh, thất bại nhanh chóng.
- His new product went down like a sinker. (Sản phẩm mới của anh ta thất bại nhanh chóng.)
danh từ
- người làm chìm, người đánh chìm
- người đào giếng; thợ đào giếng mỏ
- chì (cục chì buộc ở dây câu, ở lưới...)
- (kỹ thuật) thanh ấn (dệt)
Idioms
- hook, line and sinker(nghĩa bóng) tất cả, cả chì lẫn chài