snow-clad
/'snouklæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tuyết phủ, được bao phủ bởi tuyết: Mô tả cảnh vật, đặc biệt là núi đồi, cây cối hoặc mái nhà, khi bị phủ một lớp tuyết trắng. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc thi vị, thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc mô tả mang tính hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The snow-clad mountains stood majestically against the blue sky. (Những ngọn núi phủ tuyết sừng sững hiên ngang dưới bầu trời xanh.)
- We walked through the quiet, snow-clad forest. (Chúng tôi đi bộ qua khu rừng yên tĩnh, phủ đầy tuyết trắng.)
- The village looked like a postcard with its snow-clad rooftops. (Ngôi làng trông giống như một tấm bưu thiếp với những mái nhà phủ tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "snow-clad" thường được dùng như một tính từ ghép trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: snow-clad peaks, snow-clad fields) để tạo hình ảnh sinh động và giàu chất thơ.
- Từ này phổ biến trong văn mô tả phong cảnh, du lịch hoặc các tác phẩm văn học để nhấn mạnh vẻ đẹp tinh khôi, yên bình hoặc hùng vĩ của mùa đông.
Biến thể và từ gần giống
- Snow-covered (adj): Có tuyết phủ. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thông dụng hơn, ít mang sắc thái văn chương hơn "snow-clad".
- The snow-covered road was difficult to drive on. (Con đường phủ tuyết rất khó lái xe.)
- Snowy (adj): Có tuyết, đầy tuyết. Nhấn mạnh vào trạng thái có tuyết hoặc thời tiết tuyết rơi.
- They enjoyed a long snowy winter. (Họ đã tận hưởng một mùa đông dài ngập tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Snow-covered: được phủ tuyết.
- Snow-blanketed: được phủ kín bởi tuyết như một tấm chăn.
- White (trong ngữ cảnh cụ thể): trắng xóa (vì tuyết).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "snow-clad". Các thành ngữ về mùa đông thường dùng từ "snow" hoặc "ice".