snowy

/'snoui/
tính từ
  1. đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết
    • the snowy season
      mùa tuyết rơi
    • snowy hair
      tóc bạc như tuyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "snowy"

snowy
The children build a snowman in the snowy backyard.