snowy

/'snoui/
Học thuật
Thân thiện
snowy

The children build a snowman in the snowy backyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều tuyết, phủ đầy tuyết: Dùng để mô tả thời tiết, cảnh vật hoặc một khoảng thời gian tuyết rơi hoặc bị phủ bởi tuyết.
    • Trắng như tuyết: Dùng để mô tả màu trắng tinh khiết, giống như màu của tuyết, thường áp dụng cho tóc hoặc các vật thể khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We went for a walk in the snowy forest. (Chúng tôi đi dạo trong khu rừng phủ đầy tuyết.)
    • The forecast predicts a snowy weekend. (Dự báo thời tiết cho biết cuối tuần sẽ tuyết.)
    • Her hair had turned snowy white with age. (Tóc của ấy đã bạc trắng như tuyết theo tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snowy landscape": phong cảnh tuyết phủ.

    • The painter is famous for his depictions of snowy landscapes. (Họa sĩ nổi tiếng với những bức tranh mô tả phong cảnh tuyết phủ.)
  • "snowy owl": tuyết (một loài chim).

    • The snowy owl is well adapted to life in the Arctic. ( tuyết thích nghi rất tốt với cuộc sốngBắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowily (phó từ): một cách đầy tuyết, trắng xóa.
  • Snowiness (danh từ): tình trạng nhiều tuyết, độ phủ tuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Snow-covered: được phủ bởi tuyết.
  • Snow-clad: được che phủ bởi tuyết (cách diễn đạt trang trọng hơn).
  • White: trắng (nghĩa chung về màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "snowy" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "snowy".)

snowy

The children build a snowman in the snowy backyard.

tính từ
  1. đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết
    • the snowy season
      mùa tuyết rơi
    • snowy hair
      tóc bạc như tuyết

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "snowy"