snowbell
A small snowbell tree blooms with delicate white flowers in a peaceful garden.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây chuông tuyết: "snowbell" chỉ một loại cây nhỏ có nguồn gốc từ Nhật Bản, thuộc họ Styracaceae. Cây có hoa trắng hình chuông rủ xuống, thường nở vào mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
- (Cây chuông tuyết trong vườn của tôi nở hoa đẹp vào mỗi mùa xuân.)
- (Cây chuông tuyết Nhật Bản là loại cây cảnh phổ biến ở vùng khí hậu ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"snowbell tree": cụm từ dùng để chỉ rõ loại cây này.
- The snowbell tree produces delicate white flowers. (Cây chuông tuyết tạo ra những bông hoa trắng mỏng manh.)
"Styrax japonicus": tên khoa học của cây chuông tuyết.
- Styrax japonicus is commonly known as the Japanese snowbell. (Styrax japonicus thường được gọi là cây chuông tuyết Nhật Bản.)
Biến thể và từ gần giống
Snowdrop (n): hoa tuyết điểm (một loại hoa nhỏ trắng nở vào cuối đông, khác với snowbell).
- Snowdrops are one of the first flowers to appear after winter. (Hoa tuyết điểm là một trong những loài hoa đầu tiên xuất hiện sau mùa đông.)
Bellflower (n): hoa chuông (một loại cây có hoa hình chuông, không phải cây gỗ như snowbell).
- Bellflowers are common in many gardens. (Hoa chuông phổ biến trong nhiều khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Japanese snowbell: chuông tuyết Nhật Bản (tên thông dụng).
- Styrax: tên chi thực vật của cây chuông tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "snowbell".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "snowbell".