snowplow
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe ủi tuyết, máy cày tuyết: "snowplow" là một loại xe hoặc thiết bị chuyên dụng được gắn lưỡi cày phía trước, dùng để đẩy hoặc dọn tuyết khỏi đường xá, bãi đỗ xe, hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city sent a snowplow to clear the main roads after the blizzard. (Thành phố đã cử một xe ủi tuyết đến dọn sạch các con đường chính sau trận bão tuyết.)
- The snowplow driver works overnight shifts during winter storms. (Tài xế xe ủi tuyết làm ca đêm trong suốt các cơn bão mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a snowplow": (nghĩa bóng) chỉ ai đó hoặc thứ gì đó có khả năng loại bỏ chướng ngại vật một cách mạnh mẽ.
- Her determination was like a snowplow, clearing every obstacle in her path. (Quyết tâm của cô ấy giống như một chiếc xe ủi tuyết, dọn sạch mọi chướng ngại vật trên đường đi của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Snowplow (cũng viết là snowplough - Anh-Anh): danh từ, cùng nghĩa.
- Snowplow blade (n): lưỡi cày tuyết (phần lưỡi của xe ủi tuyết).
- The snowplow blade was replaced after hitting a curb. (Lưỡi cày tuyết đã được thay thế sau khi va vào lề đường.)
- Snowplow truck (n): xe tải có gắn lưỡi cày tuyết (một dạng cụ thể của snowplow).
Từ đồng nghĩa
- Snow clearer: thiết bị hoặc xe dọn tuyết (nghĩa chung, ít phổ biến hơn).
- Plow (n): máy cày (trong nông nghiệp), nhưng trong ngữ cảnh mùa đông có thể hiểu là snowplow.
- The plow came through early this morning. (Chiếc máy cày tuyết đã đi qua vào sáng sớm hôm nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snowplow through: (không phổ biến như cụm từ, nhưng có thể dùng) tiến qua tuyết dày một cách mạnh mẽ.
- The vehicle snowplowed through the deep snow. (Chiếc xe đã lao qua lớp tuyết dày như một chiếc xe ủi tuyết.)
Thành ngữ liên quan
- "To snowplow someone": (thành ngữ không chính thức, thường trong bối cảnh nuôi dạy con cái) chỉ hành động bảo vệ con cái khỏi mọi khó khăn hoặc thử thách, giống như xe ủi tuyết dọn đường sạch sẽ trước mặt chúng.
- Parents who snowplow their children may hinder their ability to develop resilience. (Cha mẹ dọn đường cho con cái có thể cản trở khả năng phát triển sự kiên cường của chúng.)