soak up
Định nghĩa
Soak up là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh.
Hấp thụ, thấm hút (chất lỏng): Nghĩa đen chỉ việc một vật liệu (như bọt biển, giấy, vải) hút chất lỏng vào bên trong.
- Ví dụ: The sponge can soak up a lot of water. (Miếng bọt biển có thể hấp thụ nhiều nước.)
Tiếp thu, hấp thu (thông tin, kiến thức): Nghĩa bóng chỉ việc một người học hoặc hiểu một cách nhanh chóng và kỹ lưỡng.
- Ví dụ: She soaked up every word of the lecture. (Cô ấy tiếp thu từng lời của bài giảng.)
Tận hưởng, thưởng thức (bầu không khí, cảnh vật): Nghĩa bóng chỉ việc trải nghiệm và cảm nhận sâu sắc một điều gì đó thú vị.
- Ví dụ: We sat on the beach, soaking up the sun. (Chúng tôi ngồi trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
Ví dụ sử dụng
- Hấp thụ chất lỏng:
- Use a towel to soak up the spilled milk. (Dùng khăn để thấm hút chỗ sữa đổ ra.)
- Tiếp thu thông tin:
- Children soak up new languages easily. (Trẻ em tiếp thu ngôn ngữ mới một cách dễ dàng.)
- Tận hưởng:
- Tourists soak up the culture of the ancient city. (Du khách tận hưởng văn hóa của thành phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soak up the atmosphere": Tận hưởng bầu không khí đặc biệt của một nơi nào đó.
- Before the concert, we walked around to soak up the atmosphere. (Trước buổi hòa nhạc, chúng tôi đi dạo để tận hưởng bầu không khí.)
- "Soak up the sun": Phơi nắng để tận hưởng hoặc làm ấm cơ thể.
- Lizards often soak up the sun on rocks. (Thằn lằn thường phơi nắng trên đá.)
- "Soak up knowledge": Học hỏi một cách say mê và nhanh chóng.
- He spent years soaking up knowledge from experts. (Anh ấy dành nhiều năm để tiếp thu kiến thức từ các chuyên gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Soak (v): Ngâm, nhúng (không có nghĩa hấp thụ hoàn toàn như "soak up").
- Soak the beans overnight before cooking. (Ngâm đậu qua đêm trước khi nấu.)
- Soaking (adj): Ướt sũng, thấm đẫm.
- My clothes are soaking wet from the rain. (Quần áo tôi ướt sũng vì mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Absorb: Hấp thụ (dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The paper absorbs ink quickly. (Giấy hấp thụ mực nhanh chóng.)
- Take in: Tiếp thu, hấp thu (thông tin).
- She took in all the details of the story. (Cô ấy tiếp thu mọi chi tiết của câu chuyện.)
- Immerse oneself: Đắm mình, chìm đắm (vào một hoạt động).
- He immersed himself in his studies. (Anh ấy đắm mình vào việc học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soak in: Thấm vào (chất lỏng); hoặc được hiểu rõ dần (thông tin).
- Let the lotion soak in before putting on clothes. (Để kem dưỡng thấm vào da trước khi mặc quần áo.)
- Soak through: Thấm qua (chất lỏng xuyên qua một lớp vật liệu).
- The rain soaked through my jacket. (Mưa thấm qua áo khoác của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- "Soak up the limelight": Tận hưởng sự chú ý của công chúng.
- The actor soaked up the limelight at the premiere. (Nam diễn viên tận hưởng sự chú ý tại buổi ra mắt phim.)