soak up

Định nghĩa

Soak up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh.

  1. Hấp thụ, thấm hút (chất lỏng): Nghĩa đen chỉ việc một vật liệu (như bọt biển, giấy, vải) hút chất lỏng vào bên trong.

    • dụ: The sponge can soak up a lot of water. (Miếng bọt biển có thể hấp thụ nhiều nước.)
  2. Tiếp thu, hấp thu (thông tin, kiến thức): Nghĩa bóng chỉ việc một người học hoặc hiểu một cách nhanh chóng kỹ lưỡng.

    • dụ: She soaked up every word of the lecture. ( ấy tiếp thu từng lời của bài giảng.)
  3. Tận hưởng, thưởng thức (bầu không khí, cảnh vật): Nghĩa bóng chỉ việc trải nghiệm cảm nhận sâu sắc một điều đó thú vị.

    • dụ: We sat on the beach, soaking up the sun. (Chúng tôi ngồi trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
dụ sử dụng
  • Hấp thụ chất lỏng:
    • Use a towel to soak up the spilled milk. (Dùng khăn để thấm hút chỗ sữa đổ ra.)
  • Tiếp thu thông tin:
    • Children soak up new languages easily. (Trẻ em tiếp thu ngôn ngữ mới một cách dễ dàng.)
  • Tận hưởng:
    • Tourists soak up the culture of the ancient city. (Du khách tận hưởng văn hóa của thành phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soak up the atmosphere": Tận hưởng bầu không khí đặc biệt của một nơi nào đó.
    • Before the concert, we walked around to soak up the atmosphere. (Trước buổi hòa nhạc, chúng tôi đi dạo để tận hưởng bầu không khí.)
  • "Soak up the sun": Phơi nắng để tận hưởng hoặc làm ấm cơ thể.
    • Lizards often soak up the sun on rocks. (Thằn lằn thường phơi nắng trên đá.)
  • "Soak up knowledge": Học hỏi một cách say mê nhanh chóng.
    • He spent years soaking up knowledge from experts. (Anh ấy dành nhiều năm để tiếp thu kiến thức từ các chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Soak (v): Ngâm, nhúng (không có nghĩa hấp thụ hoàn toàn như "soak up").
    • Soak the beans overnight before cooking. (Ngâm đậu qua đêm trước khi nấu.)
  • Soaking (adj): Ướt sũng, thấm đẫm.
    • My clothes are soaking wet from the rain. (Quần áo tôi ướt sũng mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorb: Hấp thụ (dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The paper absorbs ink quickly. (Giấy hấp thụ mực nhanh chóng.)
  • Take in: Tiếp thu, hấp thu (thông tin).
    • She took in all the details of the story. ( ấy tiếp thu mọi chi tiết của câu chuyện.)
  • Immerse oneself: Đắm mình, chìm đắm (vào một hoạt động).
    • He immersed himself in his studies. (Anh ấy đắm mình vào việc học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soak in: Thấm vào (chất lỏng); hoặc được hiểu dần (thông tin).
    • Let the lotion soak in before putting on clothes. (Để kem dưỡng thấm vào da trước khi mặc quần áo.)
  • Soak through: Thấm qua (chất lỏng xuyên qua một lớp vật liệu).
    • The rain soaked through my jacket. (Mưa thấm qua áo khoác của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Soak up the limelight": Tận hưởng sự chú ý của công chúng.
    • The actor soaked up the limelight at the premiere. (Nam diễn viên tận hưởng sự chú ý tại buổi ra mắt phim.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

soak up
He likes to soak up the sun on the beach.