scaup

/'skɔ:p/ Cách viết khác : (scaup-duck) /'skɔ:pdʌk/
danh từ
  1. (động vật học) vịt bãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scaup"

scaup
A scaup dives underwater to catch a small fish.