scaup

/'skɔ:p/ Cách viết khác : (scaup-duck) /'skɔ:pdʌk/
Học thuật
Thân thiện
scaup

A scaup dives underwater to catch a small fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vịt bãi: Một loài vịt lặn thuộc Bắc Mỹ, mỏ màu xanh xám đặc trưng. Từ này thường dùng để chỉ các loài vịt trong chi Aythya, đặc biệt vịt bãi lớn (Greater Scaup) vịt bãi nhỏ (Lesser Scaup).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a large flock of scaup on the lake this morning. (Sáng nay chúng tôi thấy một đàn vịt bãi lớn trên hồ.)
    • The scaup is known for its distinctive blue-grey bill. (Vịt bãi được biết đến với chiếc mỏ màu xanh xám đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greater/Lesser Scaup": Các tên gọi cụ thể để phân biệt hai loài vịt bãi phổ biến, dựa trên kích thước một số đặc điểm hình thái.
    • Birdwatchers often debate the subtle differences between the Greater Scaup and the Lesser Scaup. (Những người quan sát chim thường tranh luận về những điểm khác biệt tinh tế giữa vịt bãi lớn vịt bãi nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scaup duck: Một biến thể cách viết khác, cũng có nghĩa vịt bãi.
    • The scaup duck is a common sight in northern wetlands during migration. (Vịt bãi một cảnh tượng phổ biếncác vùng đất ngập nước phía bắc trong mùa di cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Bluebill: Tên gọi thông thường khác, ám chỉ đến chiếc mỏ màu xanh lam/xám của loài vịt này.
  • Diving duck: Vịt lặn (nhóm chung bao gồm vịt bãi các loài vịt lặn khác).
scaup

A scaup dives underwater to catch a small fish.

danh từ
  1. (động vật học) vịt bãi

Từ chứa "scaup"