screwup

screwup

A manager reviews a document with a glaring error, a classic bureaucratic screwup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thất bại hoàn toàn, sự hỏng việc: "screwup" chỉ một tình huống bị quản lý hoặc xử lý sai một cách nghiêm trọng, dẫn đến kết quả tồi tệ.
    • Sai lầm nghiêm trọng: "screwup" cũng có thể dùng để chỉ một lỗi lầm lớn gây hậu quả xấu.
    • Người hay làm hỏng việc: Trong ngữ cảnh thân mật, "screwup" còn ám chỉ một người thường xuyên mắc sai lầm hoặc gây rối.
dụ sử dụng
  • (Dự án đó một sự thất bại hoàn toàn từ đầu đến cuối.)
  • (Anh ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong báo cáo kế toán.)
  • (Đừng thuê anh ta; anh ta một người hay hỏng việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bureaucratic screwup": sự hỏng việc do quan liêu, thường chỉ sự thất bại trong hệ thống hành chính.

    • The visa delay was a typical bureaucratic screwup. (Sự chậm trễ visa một dụ điển hình của sự hỏng việc do quan liêu.)
  • "to be a screwup": trở thành người hay mắc lỗi.

    • After that incident, he felt like a screwup. (Sau sự cố đó, anh ấy cảm thấy mình như một kẻ hay hỏng việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Screw up (động từ): làm hỏng, làm sai, gây rối.
    • I really screwed up the presentation. (Tôi thực sự đã làm hỏng bài thuyết trình.)
  • Screwed up (tính từ): bị hỏng, bị rối loạn (thường dùng cho tình huống hoặc tâm trạng).
    • He has a screwed up sense of humor. (Anh ấy khiếu hài hước kỳ quặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiasco: thất bại thảm hại.
  • Blunder: sai lầm ngớ ngẩn.
  • Mishandling: sự xử lý sai.
  • Disaster: thảm họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screw up (phrasal verb): làm hỏng, gây rối.
    • Don't screw up this opportunity. (Đừng làm hỏng cơ hội này.)
Thành ngữ liên quan
  • Screw the pooch (thành ngữ, thân mật): làm hỏng một việc đó một cách thảm hại.
    • He really screwed the pooch on that exam. (Anh ấy thực sự đã làm hỏng kỳ thi đó một cách thảm hại.)